Nhận định FK Neftekhimik vs Ural - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.75
Ural thắng
6.3/10
Kèo 1X2
21.75
6.3/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.73
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.62
7.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUral
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 44%Ural: 56%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 7Ural: 11
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 3Ural: 6
Sút trượtFK Neftekhimik: 4Ural: 5
Phạt gócFK Neftekhimik: 4Ural: 6
Thẻ vàngFK Neftekhimik: 3Ural: 2
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 36%Ural: 64%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 4Ural: 6
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 3Ural: 2
Sút trượtFK Neftekhimik: 1Ural: 4
Phạt gócFK Neftekhimik: 1Ural: 2
Thẻ vàngFK Neftekhimik: 2Ural: 4
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 36%44%Ural: 64%56%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 47Ural: 611
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 33Ural: 26
Sút trượtFK Neftekhimik: 14Ural: 45
Phạt gócFK Neftekhimik: 14Ural: 26
Thẻ vàngFK Neftekhimik: 23Ural: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Ural
Tổng bàn thắngFK Neftekhimik: 2.1Ural: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFK Neftekhimik: 0.7Ural: 1.8
Bàn thuaFK Neftekhimik: 1.4Ural: 0.6
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 48%Ural: 54%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 7.9Ural: 11
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 3.8Ural: 6.3
Sút trượtFK Neftekhimik: 4.1Ural: 4.7
Phạt gócFK Neftekhimik: 3.6Ural: 6.2
Thẻ vàngFK Neftekhimik: 2.8Ural: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ural
ThắngFK Neftekhimik: 3Ural: 5
Tài 1.5 bànFK Neftekhimik: 6Ural: 9
Tài 2.5 bànFK Neftekhimik: 2Ural: 5
Tài 3.5 bànFK Neftekhimik: 1Ural: 1
Cả hai đội ghi bànFK Neftekhimik: 3Ural: 4
Thắng bất ngờFK Neftekhimik: 1Ural: 0
Thua bất ngờFK Neftekhimik: 0Ural: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
15 thg 11 2025: Neftekhimik 1–0 Ural
08 thg 9 2025: Ural 1–1 Neftekhimik
11 thg 4 2025: Ural 3–2 Neftekhimik
24 thg 8 2024: Neftekhimik 1–1 Ural
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 48-15 | 43 |
| 2 |
|
16 | 26-17 | 32 |
| 3 |
|
16 | 27-11 | 31 |
| 4 |
|
16 | 28-13 | 29 |
| 5 |
|
16 | 22-16 | 28 |
| 6 |
|
17 | 21-20 | 28 |
| 7 |
|
16 | 20-17 | 23 |
| 8 |
|
16 | 18-15 | 22 |
| 9 |
|
17 | 22-23 | 22 |
| 10 |
|
16 | 23-18 | 20 |
| 11 |
|
16 | 19-33 | 19 |
| 12 |
|
16 | 21-26 | 18 |
| 13 |
|
16 | 15-26 | 17 |
| 14 |
|
16 | 20-28 | 14 |
| 15 |
|
16 | 16-33 | 14 |
| 16 |
|
16 | 20-28 | 13 |
| 17 |
|
16 | 11-24 | 13 |
| 18 |
|
16 | 12-26 | 11 |