Nhận định Banga vs Panevezys - 3 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
23.80
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.03
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPanevezys
Kiểm soát bóngBanga: 59%Panevezys: 41%
Tổng số cú sútBanga: 14Panevezys: 9
Sút trúng đíchBanga: 5Panevezys: 4
Sút trượtBanga: 9Panevezys: 5
Phạt gócBanga: 5Panevezys: 4
Thẻ vàngBanga: 2Panevezys: 2
Kiểm soát bóngBanga: 51%Panevezys: 49%
Tổng số cú sútBanga: 11Panevezys: 13
Sút trúng đíchBanga: 3Panevezys: 6
Sút trượtBanga: 8Panevezys: 7
Phạt gócBanga: 4Panevezys: 4
Thẻ vàngBanga: 0Panevezys: 1
Kiểm soát bóngBanga: 51%59%Panevezys: 49%41%
Tổng số cú sútBanga: 1114Panevezys: 139
Sút trúng đíchBanga: 35Panevezys: 64
Sút trượtBanga: 89Panevezys: 75
Phạt gócBanga: 45Panevezys: 44
Thẻ vàngBanga: 02Panevezys: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Panevezys
Tổng bàn thắngBanga: 2.6Panevezys: 2.1
Bàn thắng ghi đượcBanga: 1.7Panevezys: 0.9
Bàn thuaBanga: 0.9Panevezys: 1.2
Kiểm soát bóngBanga: 50%Panevezys: 45%
Tổng số cú sútBanga: 11Panevezys: 8.6
Sút trúng đíchBanga: 3.9Panevezys: 3.5
Sút trượtBanga: 7.1Panevezys: 4.6
Phạt gócBanga: 4.2Panevezys: 4
Thẻ vàngBanga: 2.2Panevezys: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Panevezys
ThắngBanga: 6Panevezys: 2
Trên 1.5 bànBanga: 7Panevezys: 9
Trên 2.5 bànBanga: 5Panevezys: 2
Trên 3.5 bànBanga: 4Panevezys: 0
Cả hai đội ghi bànBanga: 5Panevezys: 5
Thắng bất ngờBanga: 1Panevezys: 0
Thua bất ngờBanga: 0Panevezys: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 32
8Thắng
8Hòa
16Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
24 thg 52026
Panevėžys
Banga10
21 thg 32026
Banga
Panevėžys01
18 thg 102025
Banga
Panevėžys22
20 thg 82025
Panevėžys
Banga10
23 thg 52025
Banga
Panevėžys11
30 thg 32025
Panevėžys
Banga11
15 thg 92024
Banga
Panevėžys23
29 thg 62024
Panevėžys
Banga01
11 thg 52024
Banga
Panevėžys20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 56-20 | 51 |
| 2 |
|
29 | 39-29 | 50 |
| 3 |
|
29 | 45-34 | 47 |
| 4 |
|
29 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
29 | 33-30 | 41 |
| 6 |
|
29 | 39-43 | 39 |
| 7 |
|
29 | 31-44 | 35 |
| 8 |
|
29 | 31-48 | 26 |
| 9 |
|
29 | 24-58 | 17 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |