Nhận định Suduva Marijampole vs Banga - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBanga
xGSuduva Marijampole: 1.31Banga: 0.99
Kiểm soát bóngSuduva Marijampole: 59%Banga: 41%
Tổng số cú sútSuduva Marijampole: 11Banga: 11
Sút trúng đíchSuduva Marijampole: 5Banga: 4
Sút trượtSuduva Marijampole: 6Banga: 6
Phạt gócSuduva Marijampole: 5Banga: 4
Thẻ vàngSuduva Marijampole: 1Banga: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Banga
Tổng bàn thắngSuduva Marijampole: 2.8Banga: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSuduva Marijampole: 1Banga: 1.2
Bàn thuaSuduva Marijampole: 1.8Banga: 1.5
Kiểm soát bóngSuduva Marijampole: 54%Banga: 50%
Tổng số cú sútSuduva Marijampole: 11.1Banga: 12.3
Sút trúng đíchSuduva Marijampole: 5Banga: 4.8
Sút trượtSuduva Marijampole: 6.1Banga: 7.5
Phạt gócSuduva Marijampole: 5Banga: 5.1
Thẻ vàngSuduva Marijampole: 0.67Banga: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Banga
ThắngSuduva Marijampole: 4Banga: 3
Tài 1.5 bànSuduva Marijampole: 8Banga: 8
Tài 2.5 bànSuduva Marijampole: 5Banga: 6
Tài 3.5 bànSuduva Marijampole: 3Banga: 4
Cả hai đội ghi bànSuduva Marijampole: 4Banga: 6
Thắng bất ngờSuduva Marijampole: 0Banga: 0
Thua bất ngờSuduva Marijampole: 0Banga: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 41
29Thắng
6Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.6Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
30%Tài 2.5 bàn
09 thg 8 2026: Banga 0–3 Suduva
13 thg 6 2026: Suduva 0–0 Banga
11 thg 4 2026: Banga 2–1 Suduva
21 thg 9 2025: Banga 0–1 Suduva
17 thg 8 2025: Suduva 2–1 Banga
11 thg 5 2025: Banga 0–1 Suduva
09 thg 3 2025: Suduva 1–0 Banga
27 thg 10 2024: Suduva 2–0 Banga
02 thg 8 2024: Banga 1–0 Suduva
01 thg 6 2024: Suduva 1–0 Banga
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 57-20 | 55 |
| 2 |
|
31 | 49-35 | 51 |
| 3 |
|
30 | 39-30 | 50 |
| 4 |
|
30 | 48-38 | 49 |
| 5 |
|
30 | 33-30 | 42 |
| 6 |
|
30 | 41-44 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-46 | 35 |
| 8 |
|
31 | 32-54 | 26 |
| 9 |
|
30 | 24-58 | 18 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |