Nhận định Fleury 91 vs Caen - 3 thg 10, 2026
12.62
X3.55
22.55
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 30'Caen · Bàn thắng 0–1Gnanduillet A.Kiến tạo Botella I.
- Fleury 91 · Bàn thắng Farade K.Kiến tạo Lavigne V.1–139'
- Hiệp 22–1
- Fleury 91 · Bàn thắng Verdier Y.Kiến tạo Farade K.2–160'
- 64'Caen · Bàn thắng 2–2Diaby Y.Kiến tạo Botella I.
- Fleury 91 · Bàn thắng Verdier Y.3–274'
- 90+6'Caen · Thẻ đỏ Diaby Y.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Caen thắng hoặc hòa
5.8/10
Kèo 1X2
22.55
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.68
2.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICaen
Kiểm soát bóngFleury 91: 47%Caen: 53%
Tổng số cú sútFleury 91: 7Caen: 8
Sút trúng đíchFleury 91: 4Caen: 4
Sút trượtFleury 91: 4Caen: 3
Phạt gócFleury 91: 5Caen: 4
Thẻ vàngFleury 91: 2Caen: 2
Kiểm soát bóngFleury 91: 38%Caen: 62%
Tổng số cú sútFleury 91: 4Caen: 11
Sút trúng đíchFleury 91: 3Caen: 6
Sút trượtFleury 91: 1Caen: 5
Phạt gócFleury 91: 0Caen: 3
Thẻ vàngFleury 91: 2Caen: 0
Kiểm soát bóngFleury 91: 38%47%Caen: 62%53%
Tổng số cú sútFleury 91: 47Caen: 118
Sút trúng đíchFleury 91: 34Caen: 64
Sút trượtFleury 91: 14Caen: 53
Phạt gócFleury 91: 05Caen: 34
Thẻ vàngFleury 91: 22Caen: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Caen
Tổng bàn thắngFleury 91: 2.9Caen: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFleury 91: 1.4Caen: 2
Bàn thuaFleury 91: 1.5Caen: 1.1
Kiểm soát bóngFleury 91: 49%Caen: 59%
Tổng số cú sútFleury 91: 7.5Caen: 8.4
Sút trúng đíchFleury 91: 4Caen: 4.9
Sút trượtFleury 91: 3.5Caen: 3.5
Phạt gócFleury 91: 4.5Caen: 4.5
Thẻ vàngFleury 91: 2.38Caen: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Caen
ThắngFleury 91: 2Caen: 6
Trên 1.5 bànFleury 91: 9Caen: 8
Trên 2.5 bànFleury 91: 6Caen: 4
Trên 3.5 bànFleury 91: 2Caen: 4
Cả hai đội ghi bànFleury 91: 8Caen: 4
Thắng bất ngờFleury 91: 0Caen: 0
Thua bất ngờFleury 91: 0Caen: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
06 thg 2, 26
Caen1
Fleury 910
29 thg 8, 25
Fleury 911
Caen2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 15-8 | 21 |
| 2 |
|
9 | 17-5 | 20 |
| 3 |
|
9 | 12-8 | 16 |
| 4 |
|
9 | 13-12 | 16 |
| 5 |
|
9 | 12-3 | 15 |
| 6 |
|
9 | 11-4 | 15 |
| 7 |
|
9 | 17-12 | 15 |
| 8 |
|
9 | 11-9 | 13 |
| 9 |
|
9 | 14-14 | 12 |
| 10 |
|
9 | 15-12 | 12 |
| 11 |
|
9 | 7-9 | 12 |
| 12 |
|
9 | 7-11 | 11 |
| 13 |
|
9 | 8-12 | 10 |
| 14 |
|
9 | 7-11 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-14 | 8 |
| 16 |
|
9 | 6-12 | 7 |
| 17 |
|
9 | 5-15 | 5 |
| 18 |
|
9 | 7-22 | 4 |
Promotion - Ligue 2
Promotion - Ligue 2 (Promotion)
Relegation