Nhận định Gamla Upsala W vs Goteborg W - 7 thg 11, 2026
18.50
X5.50
21.30
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 10'Goteborg W · Bàn 0–1Ohman M.
- Gamla Upsala W · Bàn Matsgard L.1–132'
- Hiệp 21–3
- 54'Goteborg W · Bàn 1–2Ohman M.
- 74'Goteborg W · Bàn 1–3Zarassi P.
- 90'Goteborg W · Bàn 1–4Molund L.
- Gamla Upsala W · Bàn Nilsson S.2–490+1'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.30
Goteborg W thắng
2.5/10
Kèo 1X2
21.30
2.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.40
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
2.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.47
1.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Đội hình dự kiến
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 09:03
- 86%13Fridberg
- 75%22Andersson
- 50%7Sjostrom
- 73%19Miettunen
- 84%8Costow
- 90%3Edholm
- 86%14Tihi
- 90%24Nilsson
- 91%4Garpenbeck
- 90%6Lilliehook
- 86%18Matsgard
- 90%1Carlsbogard
- 81%17Andersson
- 69%3Lindqvist
- 58%9Ohman
- 69%8Zarassi
- 89%11Johansson
- 89%21Brogren
- 94%6Lantz
- 90%16Landin
- 87%7Davin
- 84%24Paljevic
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
Goteborg W
Tổng bàn thắngGamla Upsala W: 2.6Goteborg W: 3.4
Bàn thắng ghi đượcGamla Upsala W: 1.1Goteborg W: 2.1
Bàn thuaGamla Upsala W: 1.5Goteborg W: 1.3
Thẻ vàngGamla Upsala W: 1Goteborg W: 0.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Goteborg W
ThắngGamla Upsala W: 4Goteborg W: 6
Tài 1.5 bànGamla Upsala W: 8Goteborg W: 10
Tài 2.5 bànGamla Upsala W: 5Goteborg W: 6
Tài 3.5 bànGamla Upsala W: 2Goteborg W: 4
Cả hai đội ghi bànGamla Upsala W: 4Goteborg W: 7
Thắng bất ngờGamla Upsala W: 1Goteborg W: 0
Thua bất ngờGamla Upsala W: 0Goteborg W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
02 thg 5 2026: Goteborg W 2–1 Gamla Upsala W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-13 | 58 |
| 2 |
|
25 | 66-27 | 57 |
| 3 |
|
25 | 63-29 | 56 |
| 4 |
|
24 | 44-24 | 44 |
| 5 |
|
25 | 41-37 | 43 |
| 6 |
|
24 | 33-38 | 35 |
| 7 |
|
25 | 33-35 | 34 |
| 8 |
|
25 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
24 | 33-43 | 26 |
| 10 |
|
24 | 27-43 | 26 |
| 11 |
|
24 | 20-31 | 23 |
| 12 |
|
25 | 29-41 | 23 |
| 13 |
|
24 | 25-66 | 14 |
| 14 |
|
25 | 24-55 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation