Nhận định Glenorchy Knights vs Launceston City - 30 thg 5, 2026
12.60
X3.95
22.62
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.29
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
22.62
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.72
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.09
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILaunceston C
Kiểm soát bóngGlenorchy Knights: 46%Launceston City: 54%
Tổng số cú sútGlenorchy Knights: 6Launceston City: 10
Sút trúng đíchGlenorchy Knights: 3Launceston City: 4
Sút trượtGlenorchy Knights: 2Launceston City: 5
Phạt gócGlenorchy Knights: 3Launceston City: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Launceston C
Tổng bàn thắngGlenorchy Knights: 3.7Launceston City: 4.8
Bàn thắng ghi đượcGlenorchy Knights: 1.8Launceston City: 2.8
Bàn thuaGlenorchy Knights: 1.9Launceston City: 2
Kiểm soát bóngGlenorchy Knights: 48%Launceston City: 53%
Tổng số cú sútGlenorchy Knights: 9.2Launceston City: 12.8
Sút trúng đíchGlenorchy Knights: 5Launceston City: 6.7
Sút trượtGlenorchy Knights: 4.2Launceston City: 6.2
Phạt gócGlenorchy Knights: 4.8Launceston City: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Launceston C
ThắngGlenorchy Knights: 4Launceston City: 6
Trên 1.5 bànGlenorchy Knights: 10Launceston City: 10
Trên 2.5 bànGlenorchy Knights: 9Launceston City: 9
Trên 3.5 bànGlenorchy Knights: 4Launceston City: 6
Cả hai đội ghi bànGlenorchy Knights: 7Launceston City: 8
Thắng bất ngờGlenorchy Knights: 0Launceston City: 0
Thua bất ngờGlenorchy Knights: 0Launceston City: 0
Đối đầu
1
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Launceston City2
Glenorchy Knights1
30 thg 8, 25
Launceston City3
Glenorchy Knights1
12 thg 7, 25
Glenorchy Knights1
Launceston City6
03 thg 5, 25
Glenorchy Knights1
Launceston City5
03 thg 8, 24
Glenorchy Knights5
Launceston City2
01 thg 6, 24
Launceston City1
Glenorchy Knights1
23 thg 3, 24
Launceston City0
Glenorchy Knights4
05 thg 8, 23
Launceston City2
Glenorchy Knights1
03 thg 6, 23
Glenorchy Knights1
Launceston City0
25 thg 3, 23
Glenorchy Knights0
Launceston City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |