Nhận định Launceston United vs Glenorchy Knights - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.45
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.13
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.45
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGlenorchy
Kiểm soát bóngLaunceston United: 39%Glenorchy Knights: 61%
Tổng số cú sútLaunceston United: 7Glenorchy Knights: 10
Sút trúng đíchLaunceston United: 3Glenorchy Knights: 6
Sút trượtLaunceston United: 3Glenorchy Knights: 4
Phạt gócLaunceston United: 2Glenorchy Knights: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Glenorchy
Tổng bàn thắngLaunceston United: 4.8Glenorchy Knights: 3.9
Bàn thắng ghi đượcLaunceston United: 1.1Glenorchy Knights: 1.9
Bàn thuaLaunceston United: 3.7Glenorchy Knights: 2
Kiểm soát bóngLaunceston United: 42%Glenorchy Knights: 45%
Tổng số cú sútLaunceston United: 7Glenorchy Knights: 8.2
Sút trúng đíchLaunceston United: 3.7Glenorchy Knights: 5
Sút trượtLaunceston United: 4.3Glenorchy Knights: 3.2
Phạt gócLaunceston United: 3.9Glenorchy Knights: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Glenorchy
ThắngLaunceston United: 0Glenorchy Knights: 4
Trên 1.5 bànLaunceston United: 8Glenorchy Knights: 10
Trên 2.5 bànLaunceston United: 5Glenorchy Knights: 9
Trên 3.5 bànLaunceston United: 5Glenorchy Knights: 4
Cả hai đội ghi bànLaunceston United: 6Glenorchy Knights: 8
Thắng bất ngờLaunceston United: 0Glenorchy Knights: 0
Thua bất ngờLaunceston United: 0Glenorchy Knights: 0
Đối đầu
0
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
06 thg 9, 25
Launceston United3
Glenorchy Knights5
19 thg 7, 25
Glenorchy Knights3
Launceston United0
10 thg 5, 25
Glenorchy Knights3
Launceston United2
27 thg 7, 24
Launceston United0
Glenorchy Knights7
25 thg 5, 24
Glenorchy Knights4
Launceston United0
16 thg 3, 24
Launceston United0
Glenorchy Knights9
29 thg 7, 23
Glenorchy Knights5
Launceston United0
27 thg 5, 23
Launceston United0
Glenorchy Knights5
18 thg 3, 23
Glenorchy Knights2
Launceston United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |