Nhận định Glenorchy Knights vs Devonport City - 1 thg 8, 2026
14.75
X4.35
21.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.55
Devonport City thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.55
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.51
6.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDevonport C
Kiểm soát bóngGlenorchy Knights: 41%Devonport City: 59%
Tổng số cú sútGlenorchy Knights: 7Devonport City: 9
Sút trúng đíchGlenorchy Knights: 4Devonport City: 4
Sút trượtGlenorchy Knights: 4Devonport City: 5
Phạt gócGlenorchy Knights: 4Devonport City: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Devonport C
Tổng bàn thắngGlenorchy Knights: 3.1Devonport City: 3.7
Bàn thắng ghi đượcGlenorchy Knights: 1.4Devonport City: 2.4
Bàn thuaGlenorchy Knights: 1.7Devonport City: 1.3
Kiểm soát bóngGlenorchy Knights: 51%Devonport City: 53%
Tổng số cú sútGlenorchy Knights: 11Devonport City: 7.6
Sút trúng đíchGlenorchy Knights: 5.3Devonport City: 4
Sút trượtGlenorchy Knights: 5.7Devonport City: 5
Phạt gócGlenorchy Knights: 7.1Devonport City: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Devonport C
ThắngGlenorchy Knights: 3Devonport City: 6
Trên 1.5 bànGlenorchy Knights: 9Devonport City: 9
Trên 2.5 bànGlenorchy Knights: 6Devonport City: 8
Trên 3.5 bànGlenorchy Knights: 3Devonport City: 6
Cả hai đội ghi bànGlenorchy Knights: 6Devonport City: 7
Thắng bất ngờGlenorchy Knights: 0Devonport City: 0
Thua bất ngờGlenorchy Knights: 1Devonport City: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Devonport City2
Glenorchy Knights1
09 thg 8, 25
Devonport City1
Glenorchy Knights1
14 thg 6, 25
Glenorchy Knights1
Devonport City1
05 thg 4, 25
Devonport City0
Glenorchy Knights2
07 thg 9, 24
Glenorchy Knights0
Devonport City0
13 thg 7, 24
Glenorchy Knights4
Devonport City0
11 thg 5, 24
Devonport City1
Glenorchy Knights1
09 thg 9, 23
Glenorchy Knights0
Devonport City2
15 thg 7, 23
Devonport City3
Glenorchy Knights1
13 thg 5, 23
Devonport City2
Glenorchy Knights0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |