Nhận định Glentoran vs Dungannon S - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.47
Tối đa 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
X23.30
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.05
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.95
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDungannon S
Kiểm soát bóngGlentoran: 62%Dungannon S: 38%
Tổng số cú sútGlentoran: 9Dungannon S: 4
Sút trúng đíchGlentoran: 4Dungannon S: 2
Sút trượtGlentoran: 4Dungannon S: 1
Phạt gócGlentoran: 6Dungannon S: 2
Thẻ vàngGlentoran: 1Dungannon S: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dungannon S
Tổng bàn thắngGlentoran: 2.8Dungannon S: 3.1
Bàn thắng ghi đượcGlentoran: 2.2Dungannon S: 1.4
Bàn thuaGlentoran: 0.6Dungannon S: 1.7
Kiểm soát bóngGlentoran: 57%Dungannon S: 50%
Tổng số cú sútGlentoran: 9.1Dungannon S: 7.1
Sút trúng đíchGlentoran: 4.4Dungannon S: 3.4
Sút trượtGlentoran: 4.7Dungannon S: 3.7
Phạt gócGlentoran: 6.4Dungannon S: 3.4
Thẻ vàngGlentoran: 1.89Dungannon S: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dungannon S
ThắngGlentoran: 6Dungannon S: 3
Trên 1.5 bànGlentoran: 8Dungannon S: 8
Trên 2.5 bànGlentoran: 5Dungannon S: 7
Trên 3.5 bànGlentoran: 3Dungannon S: 4
Cả hai đội ghi bànGlentoran: 5Dungannon S: 7
Thắng bất ngờGlentoran: 0Dungannon S: 1
Thua bất ngờGlentoran: 0Dungannon S: 1
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Glentoran5
Dungannon Swifts0
31 thg 1, 26
Dungannon Swifts0
Glentoran2
21 thg 11, 25
Glentoran0
Dungannon Swifts1
11 thg 10, 25
Dungannon Swifts3
Glentoran1
19 thg 4, 25
Dungannon Swifts3
Glentoran2
08 thg 2, 25
Glentoran1
Dungannon Swifts0
12 thg 10, 24
Glentoran2
Dungannon Swifts0
07 thg 9, 24
Dungannon Swifts1
Glentoran0
16 thg 3, 24
Dungannon Swifts0
Glentoran3
23 thg 12, 23
Dungannon Swifts1
Glentoran2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 73-26 | 83 |
| 2 |
|
38 | 83-37 | 80 |
| 3 |
|
38 | 73-38 | 77 |
| 4 |
|
38 | 61-33 | 66 |
| 5 |
|
38 | 55-59 | 53 |
| 6 |
|
38 | 42-77 | 46 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Qualification Playoffs