Nhận định Guarani vs Sp. Luqueno - 30 thg 11, 2025
11.67
X3.80
25.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
25.80
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.93
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.96
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISp. Luqueno
xGGuarani: 1.08Sp. Luqueno: 1.07
Kiểm soát bóngGuarani: 56%Sp. Luqueno: 44%
Tổng số cú sútGuarani: 9Sp. Luqueno: 11
Sút trúng đíchGuarani: 3Sp. Luqueno: 3
Sút trượtGuarani: 4Sp. Luqueno: 5
Phạt gócGuarani: 3Sp. Luqueno: 5
Thẻ vàngGuarani: 1Sp. Luqueno: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sp. Luqueno
Bàn thắng kỳ vọngGuarani: 0.96Sp. Luqueno: 1.44
Tổng bàn thắngGuarani: 2.3Sp. Luqueno: 3.3
Bàn thắng ghi đượcGuarani: 1.2Sp. Luqueno: 1.1
Bàn thuaGuarani: 1.1Sp. Luqueno: 2.2
Kiểm soát bóngGuarani: 48%Sp. Luqueno: 55%
Tổng số cú sútGuarani: 9.3Sp. Luqueno: 15.2
Sút trúng đíchGuarani: 3Sp. Luqueno: 4.6
Sút trượtGuarani: 4Sp. Luqueno: 6.4
Phạm lỗiGuarani: 14.6Sp. Luqueno: 11.4
Phạt gócGuarani: 3.9Sp. Luqueno: 6.4
Việt vịGuarani: 1.8Sp. Luqueno: 1.6
Thẻ vàngGuarani: 2.75Sp. Luqueno: 2.2
Tổng số đường chuyềnGuarani: 293Sp. Luqueno: 361
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sp. Luqueno
ThắngGuarani: 5Sp. Luqueno: 2
Trên 1.5 bànGuarani: 7Sp. Luqueno: 7
Trên 2.5 bànGuarani: 4Sp. Luqueno: 5
Trên 3.5 bànGuarani: 2Sp. Luqueno: 4
Cả hai đội ghi bànGuarani: 4Sp. Luqueno: 6
Thắng bất ngờGuarani: 0Sp. Luqueno: 0
Thua bất ngờGuarani: 0Sp. Luqueno: 0
Đối đầu
3
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Club Guarani2
Sportivo Luqueno1
23 thg 2, 26
Sportivo Luqueno3
Club Guarani2
30 thg 11, 25
Club Guarani2
Sportivo Luqueno1
05 thg 9, 25
Sportivo Luqueno2
Club Guarani3
24 thg 5, 25
Club Guarani2
Sportivo Luqueno1
23 thg 3, 25
Sportivo Luqueno0
Club Guarani1
03 thg 12, 24
Sportivo Luqueno0
Club Guarani0
28 thg 10, 24
Club Guarani2
Sportivo Luqueno2
16 thg 8, 24
Sportivo Luqueno2
Club Guarani1
26 thg 5, 24
Club Guarani0
Sportivo Luqueno1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 33-18 | 46 |
| 2 |
|
22 | 44-20 | 45 |
| 3 |
|
22 | 26-17 | 35 |
| 4 |
|
22 | 25-21 | 33 |
| 5 |
|
22 | 28-27 | 33 |
| 6 |
|
22 | 35-30 | 32 |
| 7 |
|
22 | 26-24 | 26 |
| 8 |
|
22 | 33-38 | 26 |
| 9 |
|
22 | 27-36 | 25 |
| 10 |
|
22 | 22-33 | 24 |
| 11 |
|
22 | 22-40 | 19 |
| 12 |
|
22 | 20-37 | 15 |
Copa Libertadores