Nhận định Imisli FK vs Sumqayit - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISumqayit
xGImisli FK: 1.17Sumqayit: 1.3
Kiểm soát bóngImisli FK: 52%Sumqayit: 48%
Tổng số cú sútImisli FK: 9Sumqayit: 11
Sút trúng đíchImisli FK: 4Sumqayit: 5
Sút trượtImisli FK: 5Sumqayit: 6
Phạt gócImisli FK: 7Sumqayit: 4
Thẻ vàngImisli FK: 1Sumqayit: 2
Đội hình dự kiến
Cập nhật: 7 thg 11 11:02
Cập nhật hằng ngày cho đến khi công bố đội hình chính thức
- 88%1Imanov
- 89%13Viegas
- 90%19Salahly
- 91%23Diogo Rollo
- 47%6Yaw
- 85%77Nabiyev
- 91%14Hasanalizada
- 92%5Inqilably
- 90%21Ronaldo
- 74%17Faracov
- 89%9Dos Santos
- 91%16Johansson
- 93%80Keffel
- 92%5Santana
- 92%4Suliman
- 84%21Almeida
- 91%55Lucas Black
- 90%42Badolo
- 81%17Ahmadzada
- 47%29Mustafaev
- 90%10Vasquez
- 90%11Bangre
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
Sumqayit
Tổng bàn thắngImisli FK: 2.9Sumqayit: 3.8
Bàn thắng ghi đượcImisli FK: 1.3Sumqayit: 2.4
Bàn thuaImisli FK: 1.6Sumqayit: 1.4
Kiểm soát bóngImisli FK: 51%Sumqayit: 56%
Tổng số cú sútImisli FK: 9.1Sumqayit: 11.8
Sút trúng đíchImisli FK: 3.8Sumqayit: 6
Sút trượtImisli FK: 5.3Sumqayit: 5.8
Phạt gócImisli FK: 5.3Sumqayit: 3.9
Thẻ vàngImisli FK: 2Sumqayit: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sumqayit
ThắngImisli FK: 4Sumqayit: 3
Tài 1.5 bànImisli FK: 7Sumqayit: 9
Tài 2.5 bànImisli FK: 6Sumqayit: 6
Tài 3.5 bànImisli FK: 4Sumqayit: 4
Cả hai đội ghi bànImisli FK: 6Sumqayit: 8
Thắng bất ngờImisli FK: 1Sumqayit: 0
Thua bất ngờImisli FK: 0Sumqayit: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
25 thg 4 2026: Imisli FK 0–2 Sumqayit
09 thg 12 2025: Sumqayit 1–0 Imisli FK
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-11 | 24 |
| 2 |
|
11 | 12-8 | 21 |
| 3 |
|
9 | 20-4 | 20 |
| 4 |
|
10 | 14-8 | 19 |
| 5 |
|
10 | 10-10 | 17 |
| 6 |
|
10 | 14-14 | 16 |
| 7 |
|
10 | 15-14 | 13 |
| 8 |
|
10 | 9-15 | 10 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 9 |
| 10 |
|
10 | 5-16 | 8 |
| 11 |
|
10 | 6-18 | 4 |
| 12 |
|
10 | 9-21 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - I Liqa