Nhận định Kapaz vs Sumqayit - 20 thg 9, 2026
12.50
X3.15
22.72
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 35'Sumqayit · Bàn thắng 0–1Bangre M.
- Hiệp 21–0
- Kapaz · Bàn thắng Kalunga K.1–186'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.52
Sumqayit thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
22.72
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.71
2.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISumqayit
Kiểm soát bóngKapaz: 47%Sumqayit: 53%
Tổng số cú sútKapaz: 7Sumqayit: 9
Sút trúng đíchKapaz: 3Sumqayit: 4
Sút trượtKapaz: 4Sumqayit: 5
Phạt gócKapaz: 3Sumqayit: 3
Thẻ vàngKapaz: 3Sumqayit: 2
Kiểm soát bóngKapaz: 48%Sumqayit: 52%
Tổng số cú sútKapaz: 10Sumqayit: 14
Sút trúng đíchKapaz: 8Sumqayit: 7
Sút trượtKapaz: 2Sumqayit: 7
Phạt gócKapaz: 2Sumqayit: 4
Thẻ vàngKapaz: 2Sumqayit: 2
Kiểm soát bóngKapaz: 48%47%Sumqayit: 52%53%
Tổng số cú sútKapaz: 107Sumqayit: 149
Sút trúng đíchKapaz: 83Sumqayit: 74
Sút trượtKapaz: 24Sumqayit: 75
Phạt gócKapaz: 23Sumqayit: 43
Thẻ vàngKapaz: 23Sumqayit: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Sumqayit
Tổng bàn thắngKapaz: 1.9Sumqayit: 2.9
Bàn thắng ghi đượcKapaz: 0.6Sumqayit: 1.3
Bàn thuaKapaz: 1.3Sumqayit: 1.6
Kiểm soát bóngKapaz: 48%Sumqayit: 49%
Tổng số cú sútKapaz: 6.7Sumqayit: 8.4
Sút trúng đíchKapaz: 2.8Sumqayit: 3.6
Sút trượtKapaz: 3.9Sumqayit: 4.8
Phạt gócKapaz: 2.7Sumqayit: 3.4
Thẻ vàngKapaz: 3Sumqayit: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sumqayit
ThắngKapaz: 4Sumqayit: 3
Trên 1.5 bànKapaz: 5Sumqayit: 8
Trên 2.5 bànKapaz: 2Sumqayit: 6
Trên 3.5 bànKapaz: 1Sumqayit: 2
Cả hai đội ghi bànKapaz: 2Sumqayit: 7
Thắng bất ngờKapaz: 1Sumqayit: 0
Thua bất ngờKapaz: 0Sumqayit: 0
Đối đầu
11
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Kapaz2
Sumqayıt1
27 thg 2, 26
Kapaz3
Sumqayıt0
17 thg 8, 25
Sumqayıt3
Kapaz0
11 thg 5, 25
Kapaz1
Sumqayıt0
10 thg 3, 25
Sumqayıt3
Kapaz0
20 thg 12, 24
Kapaz0
Sumqayıt0
03 thg 8, 24
Sumqayıt2
Kapaz0
04 thg 5, 24
Kapaz1
Sumqayıt1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 18-5 | 15 |
| 2 |
|
5 | 14-1 | 15 |
| 3 |
|
5 | 9-4 | 13 |
| 4 |
|
6 | 6-4 | 11 |
| 5 |
|
6 | 7-8 | 10 |
| 6 |
|
6 | 8-6 | 9 |
| 7 |
|
5 | 4-7 | 7 |
| 8 |
|
6 | 2-7 | 4 |
| 9 |
|
6 | 6-11 | 4 |
| 10 |
|
6 | 2-11 | 3 |
| 11 |
|
5 | 4-8 | 2 |
| 12 |
|
6 | 5-13 | 2 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - I Liqa