Chuyển đến nội dung

Nhận định Sumqayit vs Samaxi FK - 12 thg 9, 2026

12 thg 916:45
1:1
Kết thúc
12.67 X3.05 22.70

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.42
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
22.70
3.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.42
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.96
1.7/10
Tỷ số chính xác
Sumqayit12Samaxi FK

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Sumqayit
Samaxi FK
Kiểm soát bóngSumqayit: 54%Samaxi FK: 46%
Tổng số cú sútSumqayit: 9Samaxi FK: 11
Sút trúng đíchSumqayit: 4Samaxi FK: 5
Sút trượtSumqayit: 5Samaxi FK: 5
Phạt gócSumqayit: 4Samaxi FK: 4
Thẻ vàngSumqayit: 2Samaxi FK: 2
Kiểm soát bóngSumqayit: 55%Samaxi FK: 45%
Tổng số cú sútSumqayit: 8Samaxi FK: 11
Sút trúng đíchSumqayit: 4Samaxi FK: 4
Sút trượtSumqayit: 4Samaxi FK: 7
Phạt gócSumqayit: 0Samaxi FK: 8
Thẻ vàngSumqayit: 3Samaxi FK: 0
Kiểm soát bóngSumqayit: 55%54%Samaxi FK: 45%46%
Tổng số cú sútSumqayit: 89Samaxi FK: 1111
Sút trúng đíchSumqayit: 44Samaxi FK: 45
Sút trượtSumqayit: 45Samaxi FK: 75
Phạt gócSumqayit: 04Samaxi FK: 84
Thẻ vàngSumqayit: 32Samaxi FK: 02

Thống kê

Trung bình / Trận
Sumqayit
Samaxi FK
Tổng bàn thắngSumqayit: 3Samaxi FK: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSumqayit: 1.3Samaxi FK: 1.1
Bàn thuaSumqayit: 1.7Samaxi FK: 1.6
Kiểm soát bóngSumqayit: 49%Samaxi FK: 45%
Tổng số cú sútSumqayit: 8.3Samaxi FK: 10.3
Sút trúng đíchSumqayit: 3.4Samaxi FK: 4.8
Sút trượtSumqayit: 4.9Samaxi FK: 5.5
Phạt gócSumqayit: 4.1Samaxi FK: 3.3
Thẻ vàngSumqayit: 1.9Samaxi FK: 2.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Sumqayit
Samaxi FK
ThắngSumqayit: 3Samaxi FK: 3
Trên 1.5 bànSumqayit: 8Samaxi FK: 7
Trên 2.5 bànSumqayit: 7Samaxi FK: 6
Trên 3.5 bànSumqayit: 2Samaxi FK: 4
Cả hai đội ghi bànSumqayit: 7Samaxi FK: 4
Thắng bất ngờSumqayit: 0Samaxi FK: 0
Thua bất ngờSumqayit: 0Samaxi FK: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 33
Sumqayit
Samaxi FK
12Thắng
9Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
13 thg 32026SumqayıtŞamaxı FK01
30 thg 112025Şamaxı FKSumqayıt12
29 thg 82025SumqayıtŞamaxı FK11
12 thg 42025SumqayıtŞamaxı FK12
09 thg 22025Şamaxı FKSumqayıt10
24 thg 112024SumqayıtŞamaxı FK21
14 thg 92024Şamaxı FKSumqayıt10
16 thg 42023Şamaxı FKSumqayıt00

Gần đây

Xếp hạng

Azerbaijan - Premyer Liqa
# Đội T B Đ
1 Sabah FA 8 18-1 20
2 Neftchi Baku 9 22-9 18
3 Qarabag 8 14-7 18
4 Turan 9 8-6 15
5 Zira 9 12-12 15
6 Kapaz 8 9-9 14
7 Şamaxı FK 9 13-11 13
8 Imisli FK 9 9-14 10
9 Sumqayıt 8 12-13 8
10 Qabala 9 5-16 7
11 Safa Baku 9 5-17 3
12 Araz 9 7-19 2
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) Relegation - I Liqa