Nhận định Inter Bratislava vs Povazska Bystrica - 7 thg 11, 2026
12.32
X3.55
22.78
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 25'Povazska Bystrica · Bàn 0–1Bàn
- Hiệp 23–0
- Inter Bratislava · Bàn Vantruba T.1–163'
- Inter Bratislava · Bàn Polevka B.2–186'
- Inter Bratislava · Bàn Metu E.3–190'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.9/10
Kèo 1X2
12.32
1.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.60
8.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.25
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIP. Bystrica
xGInter Bratislava: 1.55Povazska Bystrica: 1.25
Kiểm soát bóngInter Bratislava: 54%Povazska Bystrica: 46%
Tổng số cú sútInter Bratislava: 11Povazska Bystrica: 10
Sút trúng đíchInter Bratislava: 6Povazska Bystrica: 6
Sút trượtInter Bratislava: 5Povazska Bystrica: 4
Phạt gócInter Bratislava: 7Povazska Bystrica: 6
Thẻ vàngInter Bratislava: 3Povazska Bystrica: 1
Việt vịInter Bratislava: 2Povazska Bystrica: 2
Phạm lỗiInter Bratislava: 14Povazska Bystrica: 12
Kiểm soát bóngInter Bratislava: 60%Povazska Bystrica: 40%
Tổng số cú sútInter Bratislava: 9Povazska Bystrica: 9
Sút trúng đíchInter Bratislava: 4Povazska Bystrica: 5
Sút trượtInter Bratislava: 5Povazska Bystrica: 4
Phạt gócInter Bratislava: 3Povazska Bystrica: 7
Thẻ vàngInter Bratislava: 2Povazska Bystrica: 2
Việt vịInter Bratislava: 3Povazska Bystrica: 1
Phạm lỗiInter Bratislava: 11Povazska Bystrica: 22
Kiểm soát bóngInter Bratislava: 60%54%Povazska Bystrica: 40%46%
Tổng số cú sútInter Bratislava: 911Povazska Bystrica: 910
Sút trúng đíchInter Bratislava: 46Povazska Bystrica: 56
Sút trượtInter Bratislava: 55Povazska Bystrica: 44
Phạt gócInter Bratislava: 37Povazska Bystrica: 76
Thẻ vàngInter Bratislava: 23Povazska Bystrica: 21
Việt vịInter Bratislava: 32Povazska Bystrica: 12
Phạm lỗiInter Bratislava: 1114Povazska Bystrica: 2212
Đội hình dự kiến
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 09:03
- 57%1Sokol
- 89%4A. Egbe
- 89%23Ziska
- 94%5Remen
- 49%7F. Carrero
- 82%17Betik
- 85%10Castellano
- 91%18Metu
- 83%9Toth
- 78%12Vantruba
- 86%20Bellas
- 89%21Malovec
- 92%23Kucharcik
- 90%4Mynar
- 60%20Matejcik
- 81%11Benadik
- 90%12Samaj
- 88%18Liszka
- 70%8Javorcek
- 62%16Curik
- 83%9Maslej
- 78%22Bozik
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
P. Bystrica
Tổng bàn thắngInter Bratislava: 4.1Povazska Bystrica: 3.5
Bàn thắng ghi đượcInter Bratislava: 2.4Povazska Bystrica: 1.9
Bàn thuaInter Bratislava: 1.7Povazska Bystrica: 1.6
Kiểm soát bóngInter Bratislava: 48%Povazska Bystrica: 47%
Tổng số cú sútInter Bratislava: 10.2Povazska Bystrica: 10.9
Sút trúng đíchInter Bratislava: 5.6Povazska Bystrica: 5.9
Sút trượtInter Bratislava: 4.6Povazska Bystrica: 5
Phạm lỗiInter Bratislava: 14.8Povazska Bystrica: 11.1
Phạt gócInter Bratislava: 6.3Povazska Bystrica: 6.8
Việt vịInter Bratislava: 1.8Povazska Bystrica: 1.9
Thẻ vàngInter Bratislava: 3.1Povazska Bystrica: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
P. Bystrica
ThắngInter Bratislava: 3Povazska Bystrica: 6
Tài 1.5 bànInter Bratislava: 10Povazska Bystrica: 9
Tài 2.5 bànInter Bratislava: 8Povazska Bystrica: 8
Tài 3.5 bànInter Bratislava: 7Povazska Bystrica: 4
Cả hai đội ghi bànInter Bratislava: 7Povazska Bystrica: 8
Thắng bất ngờInter Bratislava: 0Povazska Bystrica: 0
Thua bất ngờInter Bratislava: 0Povazska Bystrica: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
25 thg 7 2026: P. Bystrica 3–1 Inter Bratislava
28 thg 2 2026: P. Bystrica 0–2 Inter Bratislava
09 thg 8 2025: Inter Bratislava 1–1 P. Bystrica
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 32-19 | 36 |
| 2 |
|
15 | 23-11 | 30 |
| 3 |
|
16 | 30-27 | 29 |
| 4 |
|
16 | 25-19 | 28 |
| 5 |
|
16 | 28-20 | 27 |
| 6 |
|
16 | 28-27 | 26 |
| 7 |
|
16 | 36-23 | 24 |
| 8 |
|
15 | 21-18 | 24 |
| 9 |
|
15 | 22-18 | 22 |
| 10 |
|
16 | 23-27 | 22 |
| 11 |
|
16 | 23-20 | 21 |
| 12 |
|
16 | 24-28 | 16 |
| 13 |
|
16 | 14-20 | 14 |
| 14 |
|
16 | 14-26 | 13 |
| 15 |
|
16 | 16-29 | 9 |
| 16 |
|
15 | 14-41 | 9 |
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.