Nhận định Inter Turku II vs VJS - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.18
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.3/10
Kèo 1X2
21.50
1.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.18
8.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.27
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.35
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVJS
Kiểm soát bóngInter Turku II: 45%VJS: 55%
Tổng số cú sútInter Turku II: 10VJS: 15
Sút trúng đíchInter Turku II: 5VJS: 6
Sút trượtInter Turku II: 5VJS: 9
Phạt gócInter Turku II: 4VJS: 9
Thẻ vàngInter Turku II: 2VJS: 2
Kiểm soát bóngInter Turku II: 46%VJS: 54%
Tổng số cú sútInter Turku II: 11VJS: 17
Sút trúng đíchInter Turku II: 9VJS: 10
Sút trượtInter Turku II: 2VJS: 7
Phạt gócInter Turku II: 8VJS: 9
Thẻ vàngInter Turku II: 7VJS: 3
Kiểm soát bóngInter Turku II: 46%45%VJS: 54%55%
Tổng số cú sútInter Turku II: 1110VJS: 1715
Sút trúng đíchInter Turku II: 95VJS: 106
Sút trượtInter Turku II: 25VJS: 79
Phạt gócInter Turku II: 84VJS: 99
Thẻ vàngInter Turku II: 72VJS: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
VJS
Tổng bàn thắngInter Turku II: 4.4VJS: 3.7
Bàn thắng ghi đượcInter Turku II: 1.7VJS: 1.7
Bàn thuaInter Turku II: 2.7VJS: 2
Kiểm soát bóngInter Turku II: 53%VJS: 56%
Tổng số cú sútInter Turku II: 9.2VJS: 13.4
Sút trúng đíchInter Turku II: 4.8VJS: 5.5
Sút trượtInter Turku II: 4.4VJS: 7.9
Phạt gócInter Turku II: 3.5VJS: 8.5
Thẻ vàngInter Turku II: 2.3VJS: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
VJS
ThắngInter Turku II: 3VJS: 3
Tài 1.5 bànInter Turku II: 10VJS: 9
Tài 2.5 bànInter Turku II: 7VJS: 7
Tài 3.5 bànInter Turku II: 5VJS: 6
Cả hai đội ghi bànInter Turku II: 9VJS: 8
Thắng bất ngờInter Turku II: 1VJS: 0
Thua bất ngờInter Turku II: 1VJS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
5.3Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
09 thg 5 2026: VJS 3–2 Inter Turku 2
07 thg 9 2024: Inter Turku 2 2–2 VJS
19 thg 6 2024: VJS 3–2 Inter Turku 2
13 thg 4 2024: Inter Turku 2 4–3 VJS
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 60-27 | 54 |
| 2 |
|
27 | 59-39 | 48 |
| 3 |
|
27 | 59-47 | 48 |
| 4 |
|
27 | 48-34 | 46 |
| 5 |
|
27 | 52-41 | 41 |
| 6 |
|
27 | 41-40 | 40 |
| 7 |
|
27 | 47-47 | 38 |
| 8 |
|
27 | 62-61 | 34 |
| 9 |
|
27 | 46-55 | 30 |
| 10 |
|
27 | 40-50 | 30 |
| 11 |
|
27 | 28-80 | 19 |
| 12 |
|
27 | 44-65 | 16 |