Nhận định Internacional Podgorica vs Grbalj - 4 thg 4, 2026
110.75
X6.00
21.23
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.66
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
110.75
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.53.93
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGrbalj
Kiểm soát bóngInternacional Podgorica: 42%Grbalj: 58%
Tổng số cú sútInternacional Podgorica: 10Grbalj: 18
Sút trúng đíchInternacional Podgorica: 7Grbalj: 12
Sút trượtInternacional Podgorica: 2Grbalj: 4
Phạt gócInternacional Podgorica: 3Grbalj: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Grbalj
Tổng bàn thắngInternacional Podgorica: 3.2Grbalj: 3.7
Bàn thắng ghi đượcInternacional Podgorica: 0.8Grbalj: 2.2
Bàn thuaInternacional Podgorica: 2.4Grbalj: 1.5
Kiểm soát bóngInternacional Podgorica: 52%Grbalj: 53%
Tổng số cú sútInternacional Podgorica: 13.5Grbalj: 15.9
Sút trúng đíchInternacional Podgorica: 9.5Grbalj: 12.1
Sút trượtInternacional Podgorica: 4Grbalj: 3.8
Phạt gócInternacional Podgorica: 4.7Grbalj: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grbalj
ThắngInternacional Podgorica: 2Grbalj: 7
Trên 1.5 bànInternacional Podgorica: 9Grbalj: 9
Trên 2.5 bànInternacional Podgorica: 8Grbalj: 8
Trên 3.5 bànInternacional Podgorica: 4Grbalj: 6
Cả hai đội ghi bànInternacional Podgorica: 4Grbalj: 9
Thắng bất ngờInternacional Podgorica: 1Grbalj: 0
Thua bất ngờInternacional Podgorica: 0Grbalj: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Internacional Podgorica2
Grbalj1
30 thg 11, 25
Grbalj3
Internacional Podgorica0
28 thg 9, 25
Internacional Podgorica1
Grbalj1
28 thg 4, 24
Grbalj1
Internacional Podgorica2
16 thg 3, 24
Internacional Podgorica0
Grbalj0
28 thg 10, 23
Grbalj2
Internacional Podgorica2
09 thg 9, 23
Internacional Podgorica2
Grbalj1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation