Nhận định Rudar vs Internacional P - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.23
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X3.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
0.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIInternacional P
Kiểm soát bóngRudar: 52%Internacional P: 48%
Tổng số cú sútRudar: 9Internacional P: 9
Sút trúng đíchRudar: 6Internacional P: 6
Sút trượtRudar: 2Internacional P: 2
Phạt gócRudar: 2Internacional P: 4
Kiểm soát bóngRudar: 35%Internacional P: 65%
Tổng số cú sútRudar: 10Internacional P: 20
Sút trúng đíchRudar: 7Internacional P: 16
Sút trượtRudar: 3Internacional P: 4
Phạt gócRudar: 4Internacional P: 7
Kiểm soát bóngRudar: 35%52%Internacional P: 65%48%
Tổng số cú sútRudar: 109Internacional P: 209
Sút trúng đíchRudar: 76Internacional P: 166
Sút trượtRudar: 32Internacional P: 42
Phạt gócRudar: 42Internacional P: 74
Thống kê
Trung bình / Trận
Internacional P
Tổng bàn thắngRudar: 2.4Internacional P: 3.1
Bàn thắng ghi đượcRudar: 0.6Internacional P: 1
Bàn thuaRudar: 1.8Internacional P: 2.1
Kiểm soát bóngRudar: 44%Internacional P: 51%
Tổng số cú sútRudar: 6Internacional P: 10
Sút trúng đíchRudar: 4.4Internacional P: 7.1
Sút trượtRudar: 1.6Internacional P: 2.9
Phạt gócRudar: 2.4Internacional P: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Internacional P
ThắngRudar: 1Internacional P: 3
Trên 1.5 bànRudar: 7Internacional P: 9
Trên 2.5 bànRudar: 4Internacional P: 7
Trên 3.5 bànRudar: 3Internacional P: 4
Cả hai đội ghi bànRudar: 3Internacional P: 5
Thắng bất ngờRudar: 0Internacional P: 2
Thua bất ngờRudar: 0Internacional P: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Rudar
Internacional Podgorica11
04 thg 32026
Internacional Podgorica
Rudar10
18 thg 102025
Rudar
Internacional Podgorica32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation