Nhận định Internacional Podgorica vs Berane - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Berane thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.05
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.87
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBerane
Kiểm soát bóngInternacional Podgorica: 51%Berane: 49%
Tổng số cú sútInternacional Podgorica: 9Berane: 12
Sút trúng đíchInternacional Podgorica: 6Berane: 8
Sút trượtInternacional Podgorica: 3Berane: 3
Phạt gócInternacional Podgorica: 3Berane: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Berane
Tổng bàn thắngInternacional Podgorica: 2.9Berane: 1.9
Bàn thắng ghi đượcInternacional Podgorica: 0.8Berane: 1.2
Bàn thuaInternacional Podgorica: 2.1Berane: 0.7
Kiểm soát bóngInternacional Podgorica: 52%Berane: 44%
Tổng số cú sútInternacional Podgorica: 10.6Berane: 10.7
Sút trúng đíchInternacional Podgorica: 7.6Berane: 7.6
Sút trượtInternacional Podgorica: 3Berane: 3.1
Phạt gócInternacional Podgorica: 4.6Berane: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Berane
ThắngInternacional Podgorica: 2Berane: 5
Trên 1.5 bànInternacional Podgorica: 9Berane: 8
Trên 2.5 bànInternacional Podgorica: 6Berane: 2
Trên 3.5 bànInternacional Podgorica: 3Berane: 0
Cả hai đội ghi bànInternacional Podgorica: 5Berane: 4
Thắng bất ngờInternacional Podgorica: 1Berane: 0
Thua bất ngờInternacional Podgorica: 0Berane: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Berane2
Internacional Podgorica0
25 thg 10, 25
Internacional Podgorica0
Berane0
06 thg 9, 25
Berane2
Internacional Podgorica0
07 thg 4, 24
Internacional Podgorica0
Berane0
03 thg 12, 23
Berane2
Internacional Podgorica2
04 thg 10, 23
Internacional Podgorica4
Berane0
12 thg 8, 23
Berane2
Internacional Podgorica2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation