Nhận định Internacional Podgorica vs Iskra - 20 thg 5, 2026
14.25
X3.60
21.77
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.77
Iskra thắng
4.3/10
Kèo 1X2
21.77
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.50.00
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIskra
Kiểm soát bóngInternacional Podgorica: 46%Iskra: 54%
Tổng số cú sútInternacional Podgorica: 9Iskra: 12
Sút trúng đíchInternacional Podgorica: 5Iskra: 7
Sút trượtInternacional Podgorica: 3Iskra: 3
Phạt gócInternacional Podgorica: 2Iskra: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Iskra
Tổng bàn thắngInternacional Podgorica: 3.5Iskra: 2.6
Bàn thắng ghi đượcInternacional Podgorica: 1.2Iskra: 1.6
Bàn thuaInternacional Podgorica: 2.3Iskra: 1
Kiểm soát bóngInternacional Podgorica: 50%Iskra: 51%
Tổng số cú sútInternacional Podgorica: 11.6Iskra: 11.8
Sút trúng đíchInternacional Podgorica: 8Iskra: 8.3
Sút trượtInternacional Podgorica: 3.6Iskra: 3.5
Phạt gócInternacional Podgorica: 4Iskra: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Iskra
ThắngInternacional Podgorica: 2Iskra: 5
Trên 1.5 bànInternacional Podgorica: 9Iskra: 7
Trên 2.5 bànInternacional Podgorica: 7Iskra: 5
Trên 3.5 bànInternacional Podgorica: 5Iskra: 4
Cả hai đội ghi bànInternacional Podgorica: 7Iskra: 5
Thắng bất ngờInternacional Podgorica: 1Iskra: 0
Thua bất ngờInternacional Podgorica: 0Iskra: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Iskra4
Internacional Podgorica1
22 thg 11, 25
Internacional Podgorica0
Iskra3
24 thg 9, 25
Iskra2
Internacional Podgorica2
12 thg 5, 24
Iskra2
Internacional Podgorica1
24 thg 3, 24
Internacional Podgorica1
Iskra0
12 thg 11, 23
Iskra2
Internacional Podgorica0
17 thg 9, 23
Internacional Podgorica1
Iskra0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation