Nhận định Lovcen vs Internacional Podgorica - 3 thg 5, 2026
11.42
X5.10
27.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.41
Tối đa 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.42
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.41
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIInternacional P
Kiểm soát bóngLovcen: 54%Internacional Podgorica: 46%
Tổng số cú sútLovcen: 12Internacional Podgorica: 8
Sút trúng đíchLovcen: 8Internacional Podgorica: 6
Sút trượtLovcen: 4Internacional Podgorica: 2
Phạt gócLovcen: 4Internacional Podgorica: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Internacional P
Tổng bàn thắngLovcen: 2.2Internacional Podgorica: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLovcen: 1Internacional Podgorica: 0.9
Bàn thuaLovcen: 1.2Internacional Podgorica: 2.3
Kiểm soát bóngLovcen: 50%Internacional Podgorica: 52%
Tổng số cú sútLovcen: 10.8Internacional Podgorica: 9.6
Sút trúng đíchLovcen: 7.2Internacional Podgorica: 7.2
Sút trượtLovcen: 3.6Internacional Podgorica: 2.4
Phạt gócLovcen: 3.5Internacional Podgorica: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Internacional P
ThắngLovcen: 2Internacional Podgorica: 1
Trên 1.5 bànLovcen: 6Internacional Podgorica: 10
Trên 2.5 bànLovcen: 4Internacional Podgorica: 7
Trên 3.5 bànLovcen: 2Internacional Podgorica: 4
Cả hai đội ghi bànLovcen: 5Internacional Podgorica: 6
Thắng bất ngờLovcen: 1Internacional Podgorica: 1
Thua bất ngờLovcen: 0Internacional Podgorica: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Internacional Podgorica2
Lovćen2
02 thg 11, 25
Lovćen2
Internacional Podgorica1
10 thg 9, 25
Internacional Podgorica0
Lovćen1
05 thg 5, 24
Internacional Podgorica1
Lovćen1
20 thg 3, 24
Lovćen1
Internacional Podgorica1
07 thg 11, 23
Internacional Podgorica0
Lovćen1
13 thg 9, 23
Lovćen1
Internacional Podgorica0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation