Nhận định Irtysh vs Aktobe - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.44
Aktobe thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.47
7.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.69
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAktobe
Kiểm soát bóngIrtysh: 48%Aktobe: 52%
Tổng số cú sútIrtysh: 8Aktobe: 12
Sút trúng đíchIrtysh: 3Aktobe: 4
Sút trượtIrtysh: 4Aktobe: 5
Phạt gócIrtysh: 4Aktobe: 5
Thẻ vàngIrtysh: 3Aktobe: 3
Kiểm soát bóngIrtysh: 45%Aktobe: 55%
Tổng số cú sútIrtysh: 8Aktobe: 11
Sút trúng đíchIrtysh: 2Aktobe: 4
Sút trượtIrtysh: 3Aktobe: 3
Phạt gócIrtysh: 1Aktobe: 7
Thẻ vàngIrtysh: 1Aktobe: 2
Kiểm soát bóngIrtysh: 45%48%Aktobe: 55%52%
Tổng số cú sútIrtysh: 88Aktobe: 1112
Sút trúng đíchIrtysh: 23Aktobe: 44
Sút trượtIrtysh: 34Aktobe: 35
Phạt gócIrtysh: 14Aktobe: 75
Thẻ vàngIrtysh: 13Aktobe: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Aktobe
Tổng bàn thắngIrtysh: 2.2Aktobe: 3.1
Bàn thắng ghi đượcIrtysh: 0.8Aktobe: 1.8
Bàn thuaIrtysh: 1.4Aktobe: 1.3
Kiểm soát bóngIrtysh: 49%Aktobe: 55%
Tổng số cú sútIrtysh: 7.5Aktobe: 12.3
Sút trúng đíchIrtysh: 2.8Aktobe: 4.2
Sút trượtIrtysh: 3.7Aktobe: 5.1
Phạm lỗiIrtysh: 13.2Aktobe: 11.8
Phạt gócIrtysh: 4.7Aktobe: 5.7
Việt vịIrtysh: 0.9Aktobe: 0.9
Thẻ vàngIrtysh: 2.6Aktobe: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aktobe
ThắngIrtysh: 2Aktobe: 6
Trên 1.5 bànIrtysh: 7Aktobe: 9
Trên 2.5 bànIrtysh: 4Aktobe: 6
Trên 3.5 bànIrtysh: 2Aktobe: 3
Cả hai đội ghi bànIrtysh: 5Aktobe: 7
Thắng bất ngờIrtysh: 0Aktobe: 0
Thua bất ngờIrtysh: 0Aktobe: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
7Thắng
7Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.9Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
25 thg 42026
Aktobe
Irtysh10
25 thg 82019
Aktobe
Irtysh11
30 thg 62019
Aktobe
Irtysh21
20 thg 42019
Irtysh
Aktobe01
10 thg 42019
Aktobe
Irtysh55
26 thg 92018
Aktobe
Irtysh20
27 thg 52018
Aktobe
Irtysh11
17 thg 32018
Irtysh
Aktobe21
21 thg 102017
Irtysh
Aktobe11
27 thg 52017
Aktobe
Irtysh12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
26 | 43-27 | 48 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
27 | 29-37 | 32 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation