Nhận định Kaisar vs Irtysh - 5 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.81
Tối đa 2 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
12.23
3.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.81
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.87
2.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIrtysh
Kiểm soát bóngKaisar: 47%Irtysh: 53%
Tổng số cú sútKaisar: 8Irtysh: 8
Sút trúng đíchKaisar: 3Irtysh: 3
Sút trượtKaisar: 3Irtysh: 3
Phạt gócKaisar: 5Irtysh: 5
Thẻ vàngKaisar: 2Irtysh: 2
Kiểm soát bóngKaisar: 43%Irtysh: 57%
Tổng số cú sútKaisar: 7Irtysh: 11
Sút trúng đíchKaisar: 5Irtysh: 3
Sút trượtKaisar: 2Irtysh: 6
Phạt gócKaisar: 1Irtysh: 4
Thẻ vàngKaisar: 4Irtysh: 3
Kiểm soát bóngKaisar: 43%47%Irtysh: 57%53%
Tổng số cú sútKaisar: 78Irtysh: 118
Sút trúng đíchKaisar: 53Irtysh: 33
Sút trượtKaisar: 23Irtysh: 63
Phạt gócKaisar: 15Irtysh: 45
Thẻ vàngKaisar: 42Irtysh: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Irtysh
Tổng bàn thắngKaisar: 2.4Irtysh: 2.1
Bàn thắng ghi đượcKaisar: 1.1Irtysh: 0.7
Bàn thuaKaisar: 1.3Irtysh: 1.4
Kiểm soát bóngKaisar: 41%Irtysh: 51%
Tổng số cú sútKaisar: 8Irtysh: 8
Sút trúng đíchKaisar: 3.5Irtysh: 3
Sút trượtKaisar: 2.6Irtysh: 3
Phạm lỗiKaisar: 11.2Irtysh: 12.5
Phạt gócKaisar: 4.5Irtysh: 5.1
Việt vịKaisar: 2.2Irtysh: 1.1
Thẻ vàngKaisar: 2.4Irtysh: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Irtysh
ThắngKaisar: 3Irtysh: 0
Trên 1.5 bànKaisar: 8Irtysh: 6
Trên 2.5 bànKaisar: 6Irtysh: 4
Trên 3.5 bànKaisar: 1Irtysh: 2
Cả hai đội ghi bànKaisar: 7Irtysh: 5
Thắng bất ngờKaisar: 0Irtysh: 0
Thua bất ngờKaisar: 0Irtysh: 0
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
28 thg 6, 26
Irtysh1
Kaisar2
08 thg 3, 20
Kaisar1
Irtysh0
19 thg 10, 19
Irtysh2
Kaisar1
31 thg 5, 19
Kaisar2
Irtysh0
08 thg 5, 19
Irtysh1
Kaisar2
30 thg 3, 19
Irtysh0
Kaisar1
21 thg 10, 18
Irtysh0
Kaisar1
23 thg 6, 18
Irtysh0
Kaisar1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-18 | 58 |
| 2 |
|
25 | 51-19 | 57 |
| 3 |
|
24 | 41-25 | 45 |
| 4 |
|
26 | 41-35 | 45 |
| 5 |
|
26 | 38-31 | 42 |
| 6 |
|
25 | 35-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 33-35 | 34 |
| 8 |
|
26 | 26-32 | 32 |
| 9 |
|
26 | 24-32 | 32 |
| 10 |
|
26 | 27-36 | 29 |
| 11 |
|
25 | 26-34 | 26 |
| 12 |
|
26 | 28-39 | 25 |
| 13 |
|
26 | 22-33 | 24 |
| 14 |
|
24 | 18-25 | 23 |
| 15 |
|
26 | 25-38 | 23 |
| 16 |
|
26 | 26-44 | 22 |
Qualifying
Qualifying
Relegation