Nhận định Kyzyl-Zhar vs Aktobe - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
2.17
Aktobe thắng
8.5/10
Kèo 1X2
22.17
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.37
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.68
3.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAktobe
Kiểm soát bóngKyzyl-Zhar: 43%Aktobe: 57%
Tổng số cú sútKyzyl-Zhar: 10Aktobe: 11
Sút trúng đíchKyzyl-Zhar: 4Aktobe: 4
Sút trượtKyzyl-Zhar: 3Aktobe: 4
Phạt gócKyzyl-Zhar: 4Aktobe: 5
Thẻ vàngKyzyl-Zhar: 4Aktobe: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Aktobe
Tổng bàn thắngKyzyl-Zhar: 2.7Aktobe: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKyzyl-Zhar: 0.9Aktobe: 1.7
Bàn thuaKyzyl-Zhar: 1.8Aktobe: 1.1
Kiểm soát bóngKyzyl-Zhar: 43%Aktobe: 52%
Tổng số cú sútKyzyl-Zhar: 7.8Aktobe: 11.6
Sút trúng đíchKyzyl-Zhar: 3Aktobe: 3.8
Sút trượtKyzyl-Zhar: 3.1Aktobe: 4.4
Phạm lỗiKyzyl-Zhar: 14.9Aktobe: 12.6
Phạt gócKyzyl-Zhar: 3.6Aktobe: 5.5
Việt vịKyzyl-Zhar: 1.7Aktobe: 0.9
Thẻ vàngKyzyl-Zhar: 4.1Aktobe: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aktobe
ThắngKyzyl-Zhar: 2Aktobe: 5
Trên 1.5 bànKyzyl-Zhar: 8Aktobe: 8
Trên 2.5 bànKyzyl-Zhar: 5Aktobe: 5
Trên 3.5 bànKyzyl-Zhar: 2Aktobe: 3
Cả hai đội ghi bànKyzyl-Zhar: 5Aktobe: 6
Thắng bất ngờKyzyl-Zhar: 0Aktobe: 0
Thua bất ngờKyzyl-Zhar: 0Aktobe: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Aktobe0
Kyzyl-Zhar0
27 thg 9, 25
Aktobe1
Kyzyl-Zhar0
14 thg 6, 25
Kyzyl-Zhar1
Aktobe1
28 thg 7, 24
Aktobe2
Kyzyl-Zhar0
12 thg 5, 24
Kyzyl-Zhar0
Aktobe2
23 thg 9, 23
Kyzyl-Zhar0
Aktobe0
02 thg 4, 23
Aktobe1
Kyzyl-Zhar3
05 thg 9, 22
Aktobe1
Kyzyl-Zhar0
16 thg 4, 22
Kyzyl-Zhar1
Aktobe1
22 thg 6, 21
Aktobe1
Kyzyl-Zhar1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-18 | 58 |
| 2 |
|
25 | 51-19 | 57 |
| 3 |
|
24 | 41-25 | 45 |
| 4 |
|
25 | 38-34 | 42 |
| 5 |
|
25 | 36-29 | 41 |
| 6 |
|
24 | 33-33 | 35 |
| 7 |
|
25 | 33-33 | 34 |
| 8 |
|
25 | 25-29 | 32 |
| 9 |
|
25 | 22-30 | 31 |
| 10 |
|
25 | 26-36 | 26 |
| 11 |
|
25 | 27-38 | 24 |
| 12 |
|
24 | 18-25 | 23 |
| 13 |
|
24 | 24-33 | 23 |
| 14 |
|
25 | 21-32 | 23 |
| 15 |
|
25 | 24-36 | 23 |
| 16 |
|
25 | 26-43 | 22 |
Qualifying
Qualifying
Relegation