Nhận định JDFS Alberts vs Metta / LU - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.41
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.38
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.41
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.52
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMetta
Kiểm soát bóngJDFS Alberts: 34%Metta / LU: 66%
Tổng số cú sútJDFS Alberts: 6Metta / LU: 15
Sút trúng đíchJDFS Alberts: 3Metta / LU: 6
Sút trượtJDFS Alberts: 3Metta / LU: 7
Phạt gócJDFS Alberts: 4Metta / LU: 7
Kiểm soát bóngJDFS Alberts: 49%Metta / LU: 51%
Tổng số cú sútJDFS Alberts: 6Metta / LU: 18
Sút trúng đíchJDFS Alberts: 3Metta / LU: 7
Sút trượtJDFS Alberts: 3Metta / LU: 11
Phạt gócJDFS Alberts: 2Metta / LU: 11
Kiểm soát bóngJDFS Alberts: 49%34%Metta / LU: 51%66%
Tổng số cú sútJDFS Alberts: 66Metta / LU: 1815
Sút trúng đíchJDFS Alberts: 33Metta / LU: 76
Sút trượtJDFS Alberts: 33Metta / LU: 117
Phạt gócJDFS Alberts: 24Metta / LU: 117
Thống kê
Trung bình / Trận
Metta
Tổng bàn thắngJDFS Alberts: 3.4Metta / LU: 5.8
Bàn thắng ghi đượcJDFS Alberts: 2Metta / LU: 4.8
Bàn thuaJDFS Alberts: 1.4Metta / LU: 1
Kiểm soát bóngJDFS Alberts: 55%Metta / LU: 55%
Tổng số cú sútJDFS Alberts: 10.9Metta / LU: 21.4
Sút trúng đíchJDFS Alberts: 4.3Metta / LU: 12
Sút trượtJDFS Alberts: 6.6Metta / LU: 9.4
Phạt gócJDFS Alberts: 6.6Metta / LU: 10.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Metta
ThắngJDFS Alberts: 6Metta / LU: 7
Tài 1.5 bànJDFS Alberts: 10Metta / LU: 10
Tài 2.5 bànJDFS Alberts: 6Metta / LU: 9
Tài 3.5 bànJDFS Alberts: 5Metta / LU: 9
Cả hai đội ghi bànJDFS Alberts: 7Metta / LU: 5
Thắng bất ngờJDFS Alberts: 0Metta / LU: 0
Thua bất ngờJDFS Alberts: 0Metta / LU: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
16 thg 5 2026: Metta 4–1 JDFS Alberts
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 100-19 | 66 |
| 2 |
|
25 | 66-26 | 57 |
| 3 |
|
25 | 63-32 | 56 |
| 4 |
|
25 | 49-29 | 54 |
| 5 |
|
25 | 52-36 | 44 |
| 6 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 7 |
|
25 | 39-41 | 34 |
| 8 |
|
25 | 35-40 | 29 |
| 9 |
|
25 | 48-53 | 26 |
| 10 |
|
25 | 38-63 | 24 |
| 11 |
|
25 | 41-70 | 21 |
| 12 |
|
25 | 32-69 | 20 |
| 13 |
|
25 | 29-48 | 19 |
| 14 |
|
25 | 17-83 | 6 |