Nhận định Valmiera / BSS vs Metta / LU - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.77
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.63
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMetta / LU
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 33%Metta / LU: 67%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 7Metta / LU: 14
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 3Metta / LU: 6
Sút trượtValmiera / BSS: 3Metta / LU: 8
Phạt gócValmiera / BSS: 3Metta / LU: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Metta / LU
Tổng bàn thắngValmiera / BSS: 4.4Metta / LU: 5.5
Bàn thắng ghi đượcValmiera / BSS: 3.4Metta / LU: 4.5
Bàn thuaValmiera / BSS: 1Metta / LU: 1
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 51%Metta / LU: 56%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 12Metta / LU: 19.4
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 6Metta / LU: 9.8
Sút trượtValmiera / BSS: 6Metta / LU: 9.6
Phạt gócValmiera / BSS: 4.9Metta / LU: 9.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Metta / LU
ThắngValmiera / BSS: 9Metta / LU: 8
Trên 1.5 bànValmiera / BSS: 10Metta / LU: 10
Trên 2.5 bànValmiera / BSS: 9Metta / LU: 9
Trên 3.5 bànValmiera / BSS: 6Metta / LU: 9
Cả hai đội ghi bànValmiera / BSS: 7Metta / LU: 6
Thắng bất ngờValmiera / BSS: 0Metta / LU: 0
Thua bất ngờValmiera / BSS: 0Metta / LU: 0
Đối đầu
10
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Metta / LU1
Valmiera / BSS2
31 thg 8, 24
Valmiera / BSS4
Metta / LU0
20 thg 6, 24
Valmiera / BSS3
Metta / LU0
01 thg 5, 24
Metta / LU1
Valmiera / BSS1
10 thg 3, 24
Metta / LU0
Valmiera / BSS2
29 thg 10, 23
Metta / LU4
Valmiera / BSS1
09 thg 9, 23
Metta / LU3
Valmiera / BSS3
06 thg 8, 23
Valmiera / BSS2
Metta / LU1
31 thg 5, 23
Valmiera / BSS1
Metta / LU1
20 thg 4, 23
Metta / LU0
Valmiera / BSS1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 79-16 | 48 |
| 2 |
|
19 | 56-18 | 48 |
| 3 |
|
19 | 36-21 | 45 |
| 4 |
|
19 | 45-17 | 44 |
| 5 |
|
19 | 40-26 | 37 |
| 6 |
|
19 | 29-32 | 25 |
| 7 |
|
19 | 26-28 | 24 |
| 8 |
|
18 | 37-35 | 23 |
| 9 |
|
18 | 25-34 | 21 |
| 10 |
|
19 | 28-52 | 15 |
| 11 |
|
18 | 20-33 | 12 |
| 12 |
|
18 | 23-54 | 12 |
| 13 |
|
19 | 23-56 | 10 |
| 14 |
|
19 | 14-59 | 5 |