Chuyển đến nội dung

Nhận định Valmiera / BSS vs Metta / LU - 5 thg 9, 2026

5 thg 912:00
2:2
Kết thúc
13.55 X3.85 21.77

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.77
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.63
4.5/10
Tỷ số chính xác
Valmiera / BSS13Metta / LU

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Valmiera
Metta
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 33%Metta / LU: 67%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 7Metta / LU: 14
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 3Metta / LU: 6
Sút trượtValmiera / BSS: 3Metta / LU: 8
Phạt gócValmiera / BSS: 3Metta / LU: 6
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 41%Metta / LU: 59%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 8Metta / LU: 15
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 6Metta / LU: 9
Sút trượtValmiera / BSS: 2Metta / LU: 6
Phạt gócValmiera / BSS: 1Metta / LU: 14
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 41%33%Metta / LU: 59%67%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 87Metta / LU: 1514
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 63Metta / LU: 96
Sút trượtValmiera / BSS: 23Metta / LU: 68
Phạt gócValmiera / BSS: 13Metta / LU: 146

Thống kê

Trung bình / Trận
Valmiera
Metta
Tổng bàn thắngValmiera / BSS: 4.4Metta / LU: 5.5
Bàn thắng ghi đượcValmiera / BSS: 3.4Metta / LU: 4.5
Bàn thuaValmiera / BSS: 1Metta / LU: 1
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 51%Metta / LU: 56%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 12Metta / LU: 19.4
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 6Metta / LU: 9.8
Sút trượtValmiera / BSS: 6Metta / LU: 9.6
Phạt gócValmiera / BSS: 4.9Metta / LU: 9.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Valmiera
Metta
ThắngValmiera / BSS: 9Metta / LU: 8
Trên 1.5 bànValmiera / BSS: 10Metta / LU: 10
Trên 2.5 bànValmiera / BSS: 9Metta / LU: 9
Trên 3.5 bànValmiera / BSS: 6Metta / LU: 9
Cả hai đội ghi bànValmiera / BSS: 7Metta / LU: 6
Thắng bất ngờValmiera / BSS: 0Metta / LU: 0
Thua bất ngờValmiera / BSS: 0Metta / LU: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 29
Valmiera / BSS
Metta / LU
15Thắng
10Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026Metta / LUValmiera / BSS12
31 thg 82024Valmiera / BSSMetta / LU40
20 thg 62024Valmiera / BSSMetta / LU30
01 thg 52024Metta / LUValmiera / BSS11
10 thg 32024Metta / LUValmiera / BSS02
29 thg 102023Metta / LUValmiera / BSS41
09 thg 92023Metta / LUValmiera / BSS33
06 thg 82023Valmiera / BSSMetta / LU21
31 thg 52023Valmiera / BSSMetta / LU11
20 thg 42023Metta / LUValmiera / BSS01

Gần đây

Xếp hạng

Latvia - 1. Liga
# Đội T B Đ
1 Metta / LU 23 96-18 60
2 Valmiera / BSS 23 63-26 53
3 Leevon / PPK 23 49-27 53
4 Riga Mariners 23 54-30 50
5 JDFS Alberts 23 46-33 41
6 Mārupe 23 37-34 33
7 Riga FC II 23 36-39 30
8 Super Nova 2 24 33-36 29
9 Skanste 23 46-48 26
10 Smiltene 23 34-61 20
11 Tukums II 24 31-68 19
12 Rīgas FS II 23 37-65 18
13 JFK Ventspils 23 21-45 16
14 Rēzekne FA 23 17-70 6