Nhận định JFK Ventspils vs Riga FC II - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.38
Riga FC II thắng hoặc hòa
3.6/10
Kèo 1X2
22.27
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.59
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.51
2.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRiga FC II
Kiểm soát bóngJFK Ventspils: 43%Riga FC II: 57%
Tổng số cú sútJFK Ventspils: 7Riga FC II: 10
Sút trúng đíchJFK Ventspils: 3Riga FC II: 5
Sút trượtJFK Ventspils: 4Riga FC II: 5
Phạt gócJFK Ventspils: 5Riga FC II: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Riga FC II
Tổng bàn thắngJFK Ventspils: 2.8Riga FC II: 2.8
Bàn thắng ghi đượcJFK Ventspils: 1.3Riga FC II: 1.2
Bàn thuaJFK Ventspils: 1.5Riga FC II: 1.6
Kiểm soát bóngJFK Ventspils: 52%Riga FC II: 59%
Tổng số cú sútJFK Ventspils: 6.4Riga FC II: 9.3
Sút trúng đíchJFK Ventspils: 2.7Riga FC II: 4.5
Sút trượtJFK Ventspils: 3.7Riga FC II: 4.8
Phạt gócJFK Ventspils: 5.3Riga FC II: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Riga FC II
ThắngJFK Ventspils: 3Riga FC II: 4
Trên 1.5 bànJFK Ventspils: 10Riga FC II: 9
Trên 2.5 bànJFK Ventspils: 6Riga FC II: 6
Trên 3.5 bànJFK Ventspils: 2Riga FC II: 4
Cả hai đội ghi bànJFK Ventspils: 6Riga FC II: 4
Thắng bất ngờJFK Ventspils: 0Riga FC II: 0
Thua bất ngờJFK Ventspils: 0Riga FC II: 0
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Riga FC II4
JFK Ventspils2
19 thg 10, 25
JFK Ventspils2
Riga FC II2
13 thg 6, 25
Riga FC II2
JFK Ventspils2
06 thg 10, 24
Riga FC II0
JFK Ventspils0
15 thg 6, 24
JFK Ventspils1
Riga FC II1
20 thg 8, 23
JFK Ventspils0
Riga FC II0
22 thg 4, 23
Riga FC II4
JFK Ventspils0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 77-14 | 47 |
| 2 |
|
18 | 54-16 | 47 |
| 3 |
|
18 | 33-21 | 42 |
| 4 |
|
18 | 40-17 | 41 |
| 5 |
|
18 | 37-24 | 34 |
| 6 |
|
19 | 29-32 | 25 |
| 7 |
|
19 | 26-28 | 24 |
| 8 |
|
18 | 37-35 | 23 |
| 9 |
|
18 | 25-34 | 21 |
| 10 |
|
17 | 19-29 | 12 |
| 11 |
|
18 | 24-51 | 12 |
| 12 |
|
17 | 23-51 | 12 |
| 13 |
|
18 | 21-53 | 10 |
| 14 |
|
18 | 14-54 | 5 |