Nhận định Riga FC II vs Metta / LU - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.23
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.16
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.23
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.25
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMetta
Kiểm soát bóngRiga FC II: 39%Metta / LU: 61%
Tổng số cú sútRiga FC II: 7Metta / LU: 13
Sút trúng đíchRiga FC II: 3Metta / LU: 7
Sút trượtRiga FC II: 4Metta / LU: 7
Phạt gócRiga FC II: 3Metta / LU: 6
Kiểm soát bóngRiga FC II: 50%Metta / LU: 50%
Tổng số cú sútRiga FC II: 4Metta / LU: 20
Sút trúng đíchRiga FC II: 2Metta / LU: 6
Sút trượtRiga FC II: 2Metta / LU: 14
Phạt gócRiga FC II: 2Metta / LU: 9
Kiểm soát bóngRiga FC II: 50%39%Metta / LU: 50%61%
Tổng số cú sútRiga FC II: 47Metta / LU: 2013
Sút trúng đíchRiga FC II: 23Metta / LU: 67
Sút trượtRiga FC II: 24Metta / LU: 147
Phạt gócRiga FC II: 23Metta / LU: 96
Thống kê
Trung bình / Trận
Metta
Tổng bàn thắngRiga FC II: 3.1Metta / LU: 5.5
Bàn thắng ghi đượcRiga FC II: 1.5Metta / LU: 4.6
Bàn thuaRiga FC II: 1.6Metta / LU: 0.9
Kiểm soát bóngRiga FC II: 56%Metta / LU: 60%
Tổng số cú sútRiga FC II: 10Metta / LU: 18
Sút trúng đíchRiga FC II: 5.4Metta / LU: 10.3
Sút trượtRiga FC II: 4.6Metta / LU: 7.7
Phạt gócRiga FC II: 5.3Metta / LU: 8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Metta
ThắngRiga FC II: 5Metta / LU: 9
Tài 1.5 bànRiga FC II: 9Metta / LU: 10
Tài 2.5 bànRiga FC II: 6Metta / LU: 10
Tài 3.5 bànRiga FC II: 4Metta / LU: 10
Cả hai đội ghi bànRiga FC II: 4Metta / LU: 6
Thắng bất ngờRiga FC II: 0Metta / LU: 0
Thua bất ngờRiga FC II: 0Metta / LU: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
06 thg 4 2026: Metta 2–0 Riga FC 2
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 100-19 | 66 |
| 2 |
|
25 | 66-26 | 57 |
| 3 |
|
25 | 63-32 | 56 |
| 4 |
|
25 | 49-29 | 54 |
| 5 |
|
25 | 52-36 | 44 |
| 6 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 7 |
|
25 | 39-41 | 34 |
| 8 |
|
25 | 35-40 | 29 |
| 9 |
|
25 | 48-53 | 26 |
| 10 |
|
25 | 38-63 | 24 |
| 11 |
|
25 | 41-70 | 21 |
| 12 |
|
25 | 32-69 | 20 |
| 13 |
|
25 | 29-48 | 19 |
| 14 |
|
25 | 17-83 | 6 |