Nhận định Riga FC II vs Riga Mariners - 24 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.63
Riga Mariners thắng
3.6/10
Kèo 1X2
21.63
3.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.65
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.52
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRiga Mariners
Kiểm soát bóngRiga FC II: 51%Riga Mariners: 49%
Tổng số cú sútRiga FC II: 8Riga Mariners: 10
Sút trúng đíchRiga FC II: 3Riga Mariners: 4
Sút trượtRiga FC II: 5Riga Mariners: 6
Phạt gócRiga FC II: 4Riga Mariners: 6
Kiểm soát bóngRiga FC II: 65%Riga Mariners: 35%
Tổng số cú sútRiga FC II: 8Riga Mariners: 15
Sút trúng đíchRiga FC II: 4Riga Mariners: 9
Sút trượtRiga FC II: 4Riga Mariners: 6
Phạt gócRiga FC II: 11Riga Mariners: 1
Kiểm soát bóngRiga FC II: 65%51%Riga Mariners: 35%49%
Tổng số cú sútRiga FC II: 88Riga Mariners: 1510
Sút trúng đíchRiga FC II: 43Riga Mariners: 94
Sút trượtRiga FC II: 45Riga Mariners: 66
Phạt gócRiga FC II: 114Riga Mariners: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Riga Mariners
Tổng bàn thắngRiga FC II: 2.9Riga Mariners: 4
Bàn thắng ghi đượcRiga FC II: 1.3Riga Mariners: 3.2
Bàn thuaRiga FC II: 1.6Riga Mariners: 0.8
Kiểm soát bóngRiga FC II: 55%Riga Mariners: 50%
Tổng số cú sútRiga FC II: 9.3Riga Mariners: 10.3
Sút trúng đíchRiga FC II: 4.4Riga Mariners: 4.6
Sút trượtRiga FC II: 4.9Riga Mariners: 5.7
Phạt gócRiga FC II: 4.1Riga Mariners: 5.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Riga Mariners
ThắngRiga FC II: 4Riga Mariners: 7
Trên 1.5 bànRiga FC II: 9Riga Mariners: 9
Trên 2.5 bànRiga FC II: 6Riga Mariners: 6
Trên 3.5 bànRiga FC II: 4Riga Mariners: 4
Cả hai đội ghi bànRiga FC II: 4Riga Mariners: 4
Thắng bất ngờRiga FC II: 0Riga Mariners: 0
Thua bất ngờRiga FC II: 0Riga Mariners: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Riga Mariners
Riga FC II22
26 thg 72025
Riga Mariners
Riga FC II00
29 thg 32025
Riga FC II
Riga Mariners11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 9 |
|
23 | 30-36 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
23 | 31-65 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |