Nhận định Jitex W vs Elfsborg W - 7 thg 11, 2026
17.50
X4.80
21.36
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 45+2'Elfsborg W · Bàn 0–1Jensen S.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.36
Elfsborg W thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.36
8.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.53
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.65
5.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Đội hình dự kiến
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 09:03
- 84%1L. Borg
- 82%12Alcaide
- 30%6Andreasson
- 70%14Berhe
- 89%13Hoglund
- 92%11Ivarsson-Lidstrom
- 90%15Kjellman
- 92%21De Feo
- 92%17Roholt
- 91%23Blomberg
- 89%19Sipilainen
- 94%1Torstensson
- 82%21Skoglund
- 78%6Gunnarsson
- 75%19Brinck
- 79%15Metaj
- 93%5Martensson
- 93%11Nystrom
- 94%25Bergstrom
- 94%13Loren
- 92%10Jensen
- 85%9Lopez
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
Elfsborg W
Tổng bàn thắngJitex W: 4.2Elfsborg W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcJitex W: 2Elfsborg W: 2.1
Bàn thuaJitex W: 2.2Elfsborg W: 0.8
Thẻ vàngJitex W: 0.8Elfsborg W: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Elfsborg W
ThắngJitex W: 3Elfsborg W: 7
Tài 1.5 bànJitex W: 9Elfsborg W: 8
Tài 2.5 bànJitex W: 8Elfsborg W: 5
Tài 3.5 bànJitex W: 6Elfsborg W: 3
Cả hai đội ghi bànJitex W: 9Elfsborg W: 6
Thắng bất ngờJitex W: 0Elfsborg W: 0
Thua bất ngờJitex W: 0Elfsborg W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
07 thg 5 2026: Elfsborg W 2–0 Jitex W
15 thg 8 2025: Elfsborg W 3–1 Jitex W
14 thg 6 2025: Jitex W 2–1 Elfsborg W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-13 | 58 |
| 2 |
|
25 | 66-27 | 57 |
| 3 |
|
25 | 63-29 | 56 |
| 4 |
|
24 | 44-24 | 44 |
| 5 |
|
25 | 41-37 | 43 |
| 6 |
|
24 | 33-38 | 35 |
| 7 |
|
25 | 33-35 | 34 |
| 8 |
|
25 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
24 | 33-43 | 26 |
| 10 |
|
24 | 27-43 | 26 |
| 11 |
|
24 | 20-31 | 23 |
| 12 |
|
25 | 29-41 | 23 |
| 13 |
|
24 | 25-66 | 14 |
| 14 |
|
25 | 24-55 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation