Nhận định Blaublitz Akita vs Kataller Toyama - 15 thg 8, 2026
12.95
X3.10
22.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.62
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
22.60
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.89
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Toyama
Tổng bàn thắngBlaublitz Akita: 1.9Kataller Toyama: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBlaublitz Akita: 1.1Kataller Toyama: 1.3
Bàn thuaBlaublitz Akita: 0.8Kataller Toyama: 1.2
Kiểm soát bóngBlaublitz Akita: 51%Kataller Toyama: 54%
Tổng số cú sútBlaublitz Akita: 10.5Kataller Toyama: 12.7
Sút trúng đíchBlaublitz Akita: 3.5Kataller Toyama: 5
Sút trượtBlaublitz Akita: 7Kataller Toyama: 7.7
Phạt gócBlaublitz Akita: 5.7Kataller Toyama: 5.5
Thẻ vàngBlaublitz Akita: 1.1Kataller Toyama: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Toyama
ThắngBlaublitz Akita: 4Kataller Toyama: 5
Trên 1.5 bànBlaublitz Akita: 6Kataller Toyama: 8
Trên 2.5 bànBlaublitz Akita: 2Kataller Toyama: 3
Trên 3.5 bànBlaublitz Akita: 2Kataller Toyama: 2
Cả hai đội ghi bànBlaublitz Akita: 4Kataller Toyama: 5
Thắng bất ngờBlaublitz Akita: 0Kataller Toyama: 0
Thua bất ngờBlaublitz Akita: 0Kataller Toyama: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Kataller Toyama4
Blaublitz Akita1
31 thg 5, 25
Blaublitz Akita2
Kataller Toyama2
22 thg 11, 20
Blaublitz Akita0
Kataller Toyama1
15 thg 7, 20
Kataller Toyama0
Blaublitz Akita1
11 thg 8, 19
Blaublitz Akita1
Kataller Toyama1
09 thg 6, 19
Kataller Toyama1
Blaublitz Akita2
18 thg 11, 18
Blaublitz Akita2
Kataller Toyama2
29 thg 4, 18
Kataller Toyama1
Blaublitz Akita4
05 thg 11, 17
Kataller Toyama0
Blaublitz Akita4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 18-8 | 23 |
| 2 |
|
10 | 20-9 | 20 |
| 3 |
|
10 | 14-14 | 20 |
| 4 |
|
10 | 19-10 | 18 |
| 5 |
|
10 | 19-13 | 17 |
| 6 |
|
10 | 11-9 | 17 |
| 7 |
|
10 | 11-8 | 14 |
| 8 |
|
10 | 13-11 | 13 |
| 9 |
|
10 | 12-11 | 13 |
| 10 |
|
10 | 14-14 | 13 |
| 11 |
|
10 | 12-13 | 13 |
| 12 |
|
10 | 10-12 | 13 |
| 13 |
|
10 | 11-9 | 12 |
| 14 |
|
10 | 13-17 | 12 |
| 15 |
|
10 | 9-12 | 11 |
| 16 |
|
10 | 16-17 | 10 |
| 17 |
|
10 | 11-19 | 10 |
| 18 |
|
10 | 9-18 | 10 |
| 19 |
|
10 | 6-17 | 10 |
| 20 |
|
10 | 12-19 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation