Nhận định Kapaz vs Samaxi FK - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
X21.44
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.85
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISamaxi FK
Kiểm soát bóngKapaz: 51%Samaxi FK: 49%
Tổng số cú sútKapaz: 8Samaxi FK: 10
Sút trúng đíchKapaz: 3Samaxi FK: 3
Sút trượtKapaz: 4Samaxi FK: 7
Phạt gócKapaz: 4Samaxi FK: 3
Thẻ vàngKapaz: 2Samaxi FK: 2
Kiểm soát bóngKapaz: 59%Samaxi FK: 41%
Tổng số cú sútKapaz: 7Samaxi FK: 10
Sút trúng đíchKapaz: 2Samaxi FK: 9
Sút trượtKapaz: 5Samaxi FK: 1
Phạt gócKapaz: 2Samaxi FK: 5
Thẻ vàngKapaz: 6Samaxi FK: 4
Kiểm soát bóngKapaz: 59%51%Samaxi FK: 41%49%
Tổng số cú sútKapaz: 78Samaxi FK: 1010
Sút trúng đíchKapaz: 23Samaxi FK: 93
Sút trượtKapaz: 54Samaxi FK: 17
Phạt gócKapaz: 24Samaxi FK: 53
Thẻ vàngKapaz: 62Samaxi FK: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Samaxi FK
Tổng bàn thắngKapaz: 2Samaxi FK: 2.2
Bàn thắng ghi đượcKapaz: 0.5Samaxi FK: 0.7
Bàn thuaKapaz: 1.5Samaxi FK: 1.5
Kiểm soát bóngKapaz: 47%Samaxi FK: 44%
Tổng số cú sútKapaz: 7Samaxi FK: 9.7
Sút trúng đíchKapaz: 3.1Samaxi FK: 3.9
Sút trượtKapaz: 3.9Samaxi FK: 5.8
Phạt gócKapaz: 4.1Samaxi FK: 3
Thẻ vàngKapaz: 2.7Samaxi FK: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Samaxi FK
ThắngKapaz: 3Samaxi FK: 2
Trên 1.5 bànKapaz: 6Samaxi FK: 6
Trên 2.5 bànKapaz: 2Samaxi FK: 5
Trên 3.5 bànKapaz: 1Samaxi FK: 3
Cả hai đội ghi bànKapaz: 2Samaxi FK: 3
Thắng bất ngờKapaz: 1Samaxi FK: 0
Thua bất ngờKapaz: 0Samaxi FK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
5Thắng
4Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.4Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
26 thg 42026
Şamaxı FK
Kapaz20
31 thg 12026
Kapaz
Şamaxı FK02
17 thg 102025
Şamaxı FK
Kapaz14
20 thg 42025
Şamaxı FK
Kapaz21
17 thg 22025
Kapaz
Şamaxı FK11
30 thg 112024
Şamaxı FK
Kapaz01
20 thg 92024
Kapaz
Şamaxı FK02
21 thg 42023
Şamaxı FK
Kapaz11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 18-1 | 19 |
| 2 |
|
8 | 21-8 | 17 |
| 3 |
|
7 | 14-7 | 17 |
| 4 |
|
8 | 7-5 | 14 |
| 5 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 6 |
|
8 | 9-10 | 12 |
| 7 |
|
7 | 7-8 | 11 |
| 8 |
|
7 | 10-10 | 8 |
| 9 |
|
8 | 7-13 | 7 |
| 10 |
|
8 | 3-15 | 4 |
| 11 |
|
8 | 4-15 | 3 |
| 12 |
|
8 | 6-17 | 2 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - I Liqa