Nhận định Karela vs Young Apostles - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.55
Tối đa 2 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
X22.33
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.49
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.94
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIYoung A
Kiểm soát bóngKarela: 58%Young Apostles: 42%
Tổng số cú sútKarela: 8Young Apostles: 4
Sút trúng đíchKarela: 3Young Apostles: 1
Sút trượtKarela: 5Young Apostles: 2
Phạt gócKarela: 2Young Apostles: 2
Thẻ vàngKarela: 1Young Apostles: 2
Kiểm soát bóngKarela: 49%Young Apostles: 51%
Tổng số cú sútKarela: 9Young Apostles: 9
Sút trúng đíchKarela: 4Young Apostles: 3
Sút trượtKarela: 5Young Apostles: 6
Phạt gócKarela: 10Young Apostles: 0
Thẻ vàngKarela: 3Young Apostles: 1
Kiểm soát bóngKarela: 49%58%Young Apostles: 51%42%
Tổng số cú sútKarela: 98Young Apostles: 94
Sút trúng đíchKarela: 43Young Apostles: 31
Sút trượtKarela: 55Young Apostles: 62
Phạt gócKarela: 102Young Apostles: 02
Thẻ vàngKarela: 31Young Apostles: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Young A
Tổng bàn thắngKarela: 1.8Young Apostles: 2
Bàn thắng ghi đượcKarela: 1Young Apostles: 1.2
Bàn thuaKarela: 0.8Young Apostles: 0.8
Kiểm soát bóngKarela: 48%Young Apostles: 46%
Tổng số cú sútKarela: 7.9Young Apostles: 9.3
Sút trúng đíchKarela: 2.9Young Apostles: 4
Sút trượtKarela: 5Young Apostles: 5.3
Phạt gócKarela: 2.9Young Apostles: 3.9
Thẻ vàngKarela: 1.5Young Apostles: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Young A
ThắngKarela: 5Young Apostles: 4
Trên 1.5 bànKarela: 5Young Apostles: 6
Trên 2.5 bànKarela: 2Young Apostles: 3
Trên 3.5 bànKarela: 2Young Apostles: 1
Cả hai đội ghi bànKarela: 2Young Apostles: 3
Thắng bất ngờKarela: 0Young Apostles: 0
Thua bất ngờKarela: 0Young Apostles: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
14 thg 12, 25
Young Apostles2
Karela1
01 thg 6, 25
Karela3
Young Apostles0
23 thg 2, 25
Karela1
Young Apostles0
05 thg 1, 25
Young Apostles2
Karela0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation