Nhận định Kecskemeti TE vs Karcag SE - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKarcag SE
xGKecskemeti TE: 2.04Karcag SE: 1
Kiểm soát bóngKecskemeti TE: 59%Karcag SE: 41%
Tổng số cú sútKecskemeti TE: 15Karcag SE: 5
Sút trúng đíchKecskemeti TE: 7Karcag SE: 2
Sút trượtKecskemeti TE: 8Karcag SE: 3
Phạt gócKecskemeti TE: 7Karcag SE: 4
Thẻ vàngKecskemeti TE: 2Karcag SE: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Karcag SE
Tổng bàn thắngKecskemeti TE: 3.5Karcag SE: 3.6
Bàn thắng ghi đượcKecskemeti TE: 2.2Karcag SE: 1.5
Bàn thuaKecskemeti TE: 1.3Karcag SE: 2.1
Kiểm soát bóngKecskemeti TE: 51%Karcag SE: 50%
Tổng số cú sútKecskemeti TE: 13.3Karcag SE: 7.3
Sút trúng đíchKecskemeti TE: 6.4Karcag SE: 2.9
Sút trượtKecskemeti TE: 6.9Karcag SE: 4.4
Phạt gócKecskemeti TE: 5.4Karcag SE: 3.8
Thẻ vàngKecskemeti TE: 2.57Karcag SE: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Karcag SE
ThắngKecskemeti TE: 7Karcag SE: 2
Trên 1.5 bànKecskemeti TE: 8Karcag SE: 10
Trên 2.5 bànKecskemeti TE: 7Karcag SE: 7
Trên 3.5 bànKecskemeti TE: 4Karcag SE: 4
Cả hai đội ghi bànKecskemeti TE: 7Karcag SE: 8
Thắng bất ngờKecskemeti TE: 0Karcag SE: 0
Thua bất ngờKecskemeti TE: 0Karcag SE: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Karcag SE
Kecskeméti TE12
26 thg 102025
Kecskeméti TE
Karcag SE20
30 thg 102024
Karcag SE
Kecskeméti TE10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-12 | 23 |
| 2 |
|
10 | 22-13 | 22 |
| 3 |
|
10 | 18-12 | 20 |
| 4 |
|
10 | 16-15 | 19 |
| 5 |
|
10 | 18-13 | 17 |
| 6 |
|
10 | 16-11 | 17 |
| 7 |
|
10 | 14-13 | 15 |
| 8 |
|
10 | 14-12 | 12 |
| 9 |
|
10 | 13-18 | 12 |
| 10 |
|
10 | 14-16 | 11 |
| 11 |
|
10 | 10-15 | 11 |
| 12 |
|
9 | 11-12 | 10 |
| 13 |
|
9 | 9-10 | 10 |
| 14 |
|
10 | 7-14 | 9 |
| 15 |
|
10 | 9-18 | 7 |
| 16 |
|
10 | 9-22 | 4 |