Nhận định Kecskemeti TE vs Szeged 2011 - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.73
3.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.28
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.47
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISzeged
Kiểm soát bóngKecskemeti TE: 52%Szeged 2011: 48%
Tổng số cú sútKecskemeti TE: 12Szeged 2011: 7
Sút trúng đíchKecskemeti TE: 6Szeged 2011: 3
Sút trượtKecskemeti TE: 6Szeged 2011: 4
Phạt gócKecskemeti TE: 5Szeged 2011: 5
Thẻ vàngKecskemeti TE: 2Szeged 2011: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Szeged
Tổng bàn thắngKecskemeti TE: 4.2Szeged 2011: 1.9
Bàn thắng ghi đượcKecskemeti TE: 2.3Szeged 2011: 1.2
Bàn thuaKecskemeti TE: 1.9Szeged 2011: 0.7
Kiểm soát bóngKecskemeti TE: 50%Szeged 2011: 53%
Tổng số cú sútKecskemeti TE: 12.8Szeged 2011: 8
Sút trúng đíchKecskemeti TE: 6.9Szeged 2011: 3.3
Sút trượtKecskemeti TE: 5.9Szeged 2011: 4.7
Phạt gócKecskemeti TE: 5.4Szeged 2011: 5.2
Thẻ vàngKecskemeti TE: 2.14Szeged 2011: 3.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Szeged
ThắngKecskemeti TE: 6Szeged 2011: 3
Tài 1.5 bànKecskemeti TE: 9Szeged 2011: 5
Tài 2.5 bànKecskemeti TE: 8Szeged 2011: 4
Tài 3.5 bànKecskemeti TE: 6Szeged 2011: 2
Cả hai đội ghi bànKecskemeti TE: 8Szeged 2011: 3
Thắng bất ngờKecskemeti TE: 0Szeged 2011: 0
Thua bất ngờKecskemeti TE: 0Szeged 2011: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
5Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.4Bàn thắng mỗi trận
14%Cả hai đội ghi bàn
43%Tài 2.5 bàn
01 thg 2 2026: Kecskemeti TE 4–0 Szeged
27 thg 7 2025: Szeged 1–0 Kecskemeti TE
13 thg 7 2024: Szeged 1–2 Kecskemeti TE
01 thg 11 2023: Szeged 0–1 Kecskemeti TE
24 thg 3 2023: Szeged 0–2 Kecskemeti TE
25 thg 4 2022: Kecskemeti TE 4–0 Szeged
07 thg 11 2021: Szeged 2–0 Kecskemeti TE
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-15 | 26 |
| 2 |
|
12 | 29-16 | 24 |
| 3 |
|
12 | 23-11 | 23 |
| 4 |
|
12 | 23-14 | 23 |
| 5 |
|
12 | 24-16 | 23 |
| 6 |
|
12 | 20-19 | 21 |
| 7 |
|
12 | 17-15 | 19 |
| 8 |
|
12 | 16-14 | 15 |
| 9 |
|
12 | 18-22 | 15 |
| 10 |
|
12 | 14-17 | 14 |
| 11 |
|
12 | 12-18 | 14 |
| 12 |
|
12 | 13-15 | 13 |
| 13 |
|
12 | 9-16 | 12 |
| 14 |
|
12 | 16-24 | 11 |
| 15 |
|
12 | 10-20 | 10 |
| 16 |
|
12 | 9-27 | 4 |