Nhận định Temouchent vs MB Rouisset - 14 thg 10, 2026
12.05
X2.92
24.25
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 30'MB Rouisset · Bàn thắng 0–1Fatawu H.
- Temouchent · Thẻ đỏ Senhadji M.34'
- Hiệp 20–1
- 74'MB Rouisset · Bàn thắng 0–2Amqran A. K.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.20
Temouchent thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.05
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.40
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.50
4.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRouisset
Kiểm soát bóngTemouchent: 62%MB Rouisset: 38%
Tổng số cú sútTemouchent: 9MB Rouisset: 6
Sút trúng đíchTemouchent: 5MB Rouisset: 3
Sút trượtTemouchent: 4MB Rouisset: 3
Phạt gócTemouchent: 5MB Rouisset: 4
Thẻ vàngTemouchent: 2MB Rouisset: 3
Kiểm soát bóngTemouchent: 69%MB Rouisset: 31%
Tổng số cú sútTemouchent: 14MB Rouisset: 12
Sút trúng đíchTemouchent: 8MB Rouisset: 8
Sút trượtTemouchent: 6MB Rouisset: 4
Phạt gócTemouchent: 11MB Rouisset: 2
Thẻ vàngTemouchent: 1MB Rouisset: 2
Kiểm soát bóngTemouchent: 69%62%MB Rouisset: 31%38%
Tổng số cú sútTemouchent: 149MB Rouisset: 126
Sút trúng đíchTemouchent: 85MB Rouisset: 83
Sút trượtTemouchent: 64MB Rouisset: 43
Phạt gócTemouchent: 115MB Rouisset: 24
Thẻ vàngTemouchent: 12MB Rouisset: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Rouisset
Tổng bàn thắngTemouchent: 1.6MB Rouisset: 1.8
Bàn thắng ghi đượcTemouchent: 1MB Rouisset: 0.9
Bàn thuaTemouchent: 0.6MB Rouisset: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rouisset
ThắngTemouchent: 6MB Rouisset: 4
Trên 1.5 bànTemouchent: 5MB Rouisset: 6
Trên 2.5 bànTemouchent: 1MB Rouisset: 2
Trên 3.5 bànTemouchent: 0MB Rouisset: 0
Cả hai đội ghi bànTemouchent: 3MB Rouisset: 4
Thắng bất ngờTemouchent: 0MB Rouisset: 0
Thua bất ngờTemouchent: 0MB Rouisset: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 5-0 | 13 |
| 2 |
|
5 | 9-5 | 13 |
| 3 |
|
5 | 6-3 | 10 |
| 4 |
|
5 | 5-3 | 9 |
| 5 |
|
3 | 4-1 | 7 |
| 6 |
|
6 | 12-11 | 7 |
| 7 |
|
4 | 3-2 | 7 |
| 8 |
|
5 | 6-6 | 7 |
| 9 |
|
6 | 11-12 | 7 |
| 10 |
|
5 | 7-7 | 6 |
| 11 |
|
5 | 6-4 | 5 |
| 12 |
|
5 | 3-3 | 5 |
| 13 |
|
5 | 2-6 | 4 |
| 14 |
|
5 | 4-9 | 2 |
| 15 |
|
4 | 0-5 | 2 |
| 16 |
|
5 | 2-8 | 2 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Ligue 2