Nhận định South Hobart vs Devonport C - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.37
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X4.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.71
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDevonport C
Kiểm soát bóngSouth Hobart: 57%Devonport C: 43%
Tổng số cú sútSouth Hobart: 13Devonport C: 6
Sút trúng đíchSouth Hobart: 5Devonport C: 2
Sút trượtSouth Hobart: 5Devonport C: 3
Phạt gócSouth Hobart: 7Devonport C: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Devonport C
Tổng bàn thắngSouth Hobart: 3.8Devonport C: 3.9
Bàn thắng ghi đượcSouth Hobart: 2.5Devonport C: 2.9
Bàn thuaSouth Hobart: 1.3Devonport C: 1
Kiểm soát bóngSouth Hobart: 57%Devonport C: 52%
Tổng số cú sútSouth Hobart: 13.9Devonport C: 9.2
Sút trúng đíchSouth Hobart: 7.2Devonport C: 4.8
Sút trượtSouth Hobart: 6.7Devonport C: 5.8
Phạt gócSouth Hobart: 9Devonport C: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Devonport C
ThắngSouth Hobart: 6Devonport C: 7
Trên 1.5 bànSouth Hobart: 9Devonport C: 10
Trên 2.5 bànSouth Hobart: 7Devonport C: 9
Trên 3.5 bànSouth Hobart: 6Devonport C: 5
Cả hai đội ghi bànSouth Hobart: 7Devonport C: 6
Thắng bất ngờSouth Hobart: 0Devonport C: 0
Thua bất ngờSouth Hobart: 1Devonport C: 0
Đối đầu
4
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
23 thg 8, 26
South Hobart0
Devonport City3
18 thg 7, 26
Devonport City1
South Hobart3
02 thg 5, 26
South Hobart3
Devonport City2
06 thg 9, 25
Devonport City0
South Hobart3
19 thg 7, 25
South Hobart2
Devonport City2
10 thg 5, 25
Devonport City2
South Hobart2
24 thg 8, 24
South Hobart1
Devonport City2
30 thg 6, 24
South Hobart2
Devonport City2
20 thg 4, 24
Devonport City1
South Hobart1
23 thg 9, 23
Devonport City0
South Hobart2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |