Nhận định Koper vs Domzale - 5 thg 12, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.50
Koper thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.50
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.29
6.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDomzale
Kiểm soát bóngKoper: 59%Domzale: 41%
Tổng số cú sútKoper: 15Domzale: 6
Sút trúng đíchKoper: 5Domzale: 2
Sút trượtKoper: 9Domzale: 3
Phạt gócKoper: 4Domzale: 3
Thẻ vàngKoper: 2Domzale: 1
Kiểm soát bóngKoper: 57%Domzale: 43%
Tổng số cú sútKoper: 12Domzale: 9
Sút trúng đíchKoper: 4Domzale: 4
Sút trượtKoper: 8Domzale: 5
Phạt gócKoper: 8Domzale: 5
Thẻ vàngKoper: 1Domzale: 1
Kiểm soát bóngKoper: 57%59%Domzale: 43%41%
Tổng số cú sútKoper: 1215Domzale: 96
Sút trúng đíchKoper: 45Domzale: 42
Sút trượtKoper: 89Domzale: 53
Phạt gócKoper: 84Domzale: 53
Thẻ vàngKoper: 12Domzale: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Domzale
Tổng bàn thắngKoper: 3.5Domzale: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKoper: 1.9Domzale: 1.1
Bàn thuaKoper: 1.6Domzale: 1.7
Kiểm soát bóngKoper: 50%Domzale: 45%
Tổng số cú sútKoper: 12Domzale: 6.6
Sút trúng đíchKoper: 4.3Domzale: 3.2
Sút trượtKoper: 7.7Domzale: 3.4
Phạm lỗiKoper: 13.1Domzale: 11.2
Phạt gócKoper: 3.6Domzale: 3.4
Việt vịKoper: 1.1Domzale: 0.4
Thẻ vàngKoper: 3.17Domzale: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Domzale
ThắngKoper: 4Domzale: 3
Trên 1.5 bànKoper: 8Domzale: 8
Trên 2.5 bànKoper: 6Domzale: 5
Trên 3.5 bànKoper: 5Domzale: 3
Cả hai đội ghi bànKoper: 8Domzale: 6
Thắng bất ngờKoper: 0Domzale: 1
Thua bất ngờKoper: 0Domzale: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
14Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.1Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
05 thg 122025
Koper
NK Domzale21
20 thg 92025
NK Domzale
Koper13
04 thg 52025
Koper
NK Domzale30
08 thg 32025
NK Domzale
Koper23
09 thg 112024
Koper
NK Domzale40
24 thg 82024
NK Domzale
Koper03
04 thg 52024
Koper
NK Domzale31
18 thg 42024
NK Domzale
Koper10
11 thg 112023
Koper
NK Domzale01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 85-32 | 74 |
| 2 |
|
34 | 71-43 | 67 |
| 3 |
|
34 | 62-51 | 62 |
| 4 |
|
34 | 50-40 | 55 |
| 5 |
|
34 | 57-43 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-63 | 45 |
| 7 |
|
34 | 42-61 | 36 |
| 8 |
|
34 | 35-55 | 31 |
| 9 |
|
34 | 31-74 | 22 |
| 10 |
|
18 | 17-38 | 12 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoff
Relegation