Nhận định Celje vs Koper - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Celje thắng hoặc hòa
3.3/10
Kèo 1X2
12.08
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.49
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKoper
Kiểm soát bóngCelje: 57%Koper: 43%
Tổng số cú sútCelje: 14Koper: 10
Sút trúng đíchCelje: 5Koper: 3
Sút trượtCelje: 7Koper: 7
Phạt gócCelje: 6Koper: 5
Thẻ vàngCelje: 2Koper: 3
Kiểm soát bóngCelje: 57%Koper: 43%
Tổng số cú sútCelje: 15Koper: 10
Sút trúng đíchCelje: 3Koper: 4
Sút trượtCelje: 12Koper: 6
Phạt gócCelje: 5Koper: 5
Thẻ vàngCelje: 3Koper: 5
Kiểm soát bóngCelje: 57%57%Koper: 43%43%
Tổng số cú sútCelje: 1514Koper: 1010
Sút trúng đíchCelje: 35Koper: 43
Sút trượtCelje: 127Koper: 67
Phạt gócCelje: 56Koper: 55
Thẻ vàngCelje: 32Koper: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Koper
Tổng bàn thắngCelje: 2.8Koper: 2.2
Bàn thắng ghi đượcCelje: 1.5Koper: 1.3
Bàn thuaCelje: 1.3Koper: 0.9
Kiểm soát bóngCelje: 60%Koper: 57%
Tổng số cú sútCelje: 14.1Koper: 14.8
Sút trúng đíchCelje: 5.2Koper: 4.8
Sút trượtCelje: 6.6Koper: 8.9
Phạm lỗiCelje: 11.8Koper: 13.8
Phạt gócCelje: 6Koper: 5.9
Việt vịCelje: 2.1Koper: 1.7
Thẻ vàngCelje: 2.3Koper: 2.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Koper
ThắngCelje: 4Koper: 5
Trên 1.5 bànCelje: 9Koper: 7
Trên 2.5 bànCelje: 5Koper: 3
Trên 3.5 bànCelje: 3Koper: 3
Cả hai đội ghi bànCelje: 7Koper: 4
Thắng bất ngờCelje: 0Koper: 0
Thua bất ngờCelje: 0Koper: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
13Thắng
8Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.3Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026
Celje
Koper12
15 thg 32026
Koper
Celje01
30 thg 112025
Celje
Koper11
14 thg 92025
Koper
Celje33
14 thg 52025
Koper
Celje04
10 thg 52025
Celje
Koper23
30 thg 42025
Koper
Celje11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 24 |
| 2 |
|
12 | 19-11 | 22 |
| 3 |
|
12 | 14-13 | 19 |
| 4 |
|
12 | 14-11 | 18 |
| 5 |
|
12 | 18-16 | 17 |
| 6 |
|
11 | 12-11 | 16 |
| 7 |
|
12 | 16-13 | 13 |
| 8 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 9 |
|
12 | 13-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 14-23 | 7 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation