Nhận định Aluminij vs Koper - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.45
Tối đa 3 bàn thắng
8.5/10
Kèo 1X2
22.10
7.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
8.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.28
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.61
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKoper
Kiểm soát bóngAluminij: 42%Koper: 58%
Tổng số cú sútAluminij: 9Koper: 14
Sút trúng đíchAluminij: 3Koper: 5
Sút trượtAluminij: 5Koper: 9
Phạt gócAluminij: 5Koper: 6
Thẻ vàngAluminij: 3Koper: 3
Kiểm soát bóngAluminij: 47%Koper: 53%
Tổng số cú sútAluminij: 5Koper: 8
Sút trúng đíchAluminij: 2Koper: 2
Sút trượtAluminij: 3Koper: 6
Phạt gócAluminij: 8Koper: 5
Thẻ vàngAluminij: 0Koper: 3
Kiểm soát bóngAluminij: 47%42%Koper: 53%58%
Tổng số cú sútAluminij: 59Koper: 814
Sút trúng đíchAluminij: 23Koper: 25
Sút trượtAluminij: 35Koper: 69
Phạt gócAluminij: 85Koper: 56
Thẻ vàngAluminij: 03Koper: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Koper
Tổng bàn thắngAluminij: 2.2Koper: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAluminij: 1Koper: 1.4
Bàn thuaAluminij: 1.2Koper: 1.3
Kiểm soát bóngAluminij: 45%Koper: 58%
Tổng số cú sútAluminij: 9.7Koper: 15.6
Sút trúng đíchAluminij: 3.3Koper: 5.1
Sút trượtAluminij: 5.1Koper: 9.3
Phạm lỗiAluminij: 10.9Koper: 14.3
Phạt gócAluminij: 4.6Koper: 6
Việt vịAluminij: 1.9Koper: 1.8
Thẻ vàngAluminij: 2.56Koper: 2.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Koper
ThắngAluminij: 2Koper: 4
Trên 1.5 bànAluminij: 6Koper: 8
Trên 2.5 bànAluminij: 4Koper: 4
Trên 3.5 bànAluminij: 2Koper: 4
Cả hai đội ghi bànAluminij: 5Koper: 5
Thắng bất ngờAluminij: 0Koper: 0
Thua bất ngờAluminij: 0Koper: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
6Thắng
3Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.4Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
Koper
Aluminij10
08 thg 32026
Aluminij
Koper24
22 thg 112025
Koper
Aluminij41
29 thg 82025
Aluminij
Koper10
11 thg 42024
Koper
Aluminij21
16 thg 22024
Aluminij
Koper12
26 thg 112023
Aluminij
Koper32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 24 |
| 2 |
|
12 | 19-11 | 22 |
| 3 |
|
12 | 14-13 | 19 |
| 4 |
|
12 | 14-11 | 18 |
| 5 |
|
12 | 18-16 | 17 |
| 6 |
|
11 | 12-11 | 16 |
| 7 |
|
12 | 16-13 | 13 |
| 8 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 9 |
|
12 | 13-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 14-23 | 7 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation