Nhận định Radomlje vs Koper - 10 thg 10, 2026
13.95
X3.75
21.80
Diễn biến chính
- Hiệp 12–2
- Radomlje · Bàn thắng Martincic J.Kiến tạo Anzelj B.1–09'
- 18'Koper · Bàn thắng 1–1Ilicic J. (pen.)
- 22'Koper · Bàn thắng 1–2Ruedl A.Kiến tạo Tomek F.
- Radomlje · Bàn thắng Pelko V.Kiến tạo Ikenna D.2–232'
- Hiệp 21–1
- Radomlje · Thẻ đỏ Ikenna D.71'
- 80'Koper · Bàn thắng 2–3Ndiaye B.Kiến tạo Matondo I.
- Radomlje · Bàn thắng Bangura S.Kiến tạo Balic J.3–390+2'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.26
Koper thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.80
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.28
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.38
6.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKoper
Kiểm soát bóngRadomlje: 44%Koper: 56%
Tổng số cú sútRadomlje: 9Koper: 14
Sút trúng đíchRadomlje: 3Koper: 4
Sút trượtRadomlje: 5Koper: 9
Phạt gócRadomlje: 4Koper: 5
Thẻ vàngRadomlje: 3Koper: 3
Việt vịRadomlje: 1Koper: 1
Phạm lỗiRadomlje: 13Koper: 14
Kiểm soát bóngRadomlje: 31%Koper: 69%
Tổng số cú sútRadomlje: 4Koper: 15
Sút trúng đíchRadomlje: 3Koper: 6
Sút trượtRadomlje: 1Koper: 9
Phạt gócRadomlje: 2Koper: 10
Thẻ vàngRadomlje: 5Koper: 2
Việt vịRadomlje: 1Koper: 1
Phạm lỗiRadomlje: 16Koper: 16
Kiểm soát bóngRadomlje: 31%44%Koper: 69%56%
Tổng số cú sútRadomlje: 49Koper: 1514
Sút trúng đíchRadomlje: 33Koper: 64
Sút trượtRadomlje: 15Koper: 99
Phạt gócRadomlje: 24Koper: 105
Thẻ vàngRadomlje: 53Koper: 23
Việt vịRadomlje: 11Koper: 11
Phạm lỗiRadomlje: 1613Koper: 1614
Thống kê
Trung bình / Trận
Koper
Tổng bàn thắngRadomlje: 2.8Koper: 1.7
Bàn thắng ghi đượcRadomlje: 0.9Koper: 1
Bàn thuaRadomlje: 1.9Koper: 0.7
Kiểm soát bóngRadomlje: 51%Koper: 54%
Tổng số cú sútRadomlje: 9.6Koper: 11.9
Sút trúng đíchRadomlje: 3.9Koper: 2.9
Sút trượtRadomlje: 5.7Koper: 9
Phạm lỗiRadomlje: 13.1Koper: 14.8
Phạt gócRadomlje: 4.4Koper: 5.3
Việt vịRadomlje: 1.4Koper: 1.1
Thẻ vàngRadomlje: 3Koper: 2.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Koper
ThắngRadomlje: 1Koper: 6
Trên 1.5 bànRadomlje: 8Koper: 5
Trên 2.5 bànRadomlje: 7Koper: 2
Trên 3.5 bànRadomlje: 4Koper: 1
Cả hai đội ghi bànRadomlje: 6Koper: 3
Thắng bất ngờRadomlje: 0Koper: 0
Thua bất ngờRadomlje: 0Koper: 0
Đối đầu
7
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
26 thg 7, 26
Koper2
Radomlje2
18 thg 4, 26
Radomlje0
Koper3
15 thg 2, 26
Koper2
Radomlje2
25 thg 10, 25
Radomlje1
Koper1
09 thg 8, 25
Koper1
Radomlje2
05 thg 4, 25
Koper3
Radomlje1
02 thg 2, 25
Radomlje1
Koper2
29 thg 9, 24
Koper1
Radomlje0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-9 | 23 |
| 2 |
|
11 | 14-11 | 19 |
| 3 |
|
11 | 12-11 | 18 |
| 4 |
|
11 | 18-16 | 16 |
| 5 |
|
11 | 13-11 | 15 |
| 6 |
|
10 | 12-11 | 15 |
| 7 |
|
11 | 16-12 | 13 |
| 8 |
|
11 | 15-20 | 11 |
| 9 |
|
11 | 13-24 | 10 |
| 10 |
|
10 | 12-21 | 6 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation