Nhận định Launceston United vs Devonport City - 25 thg 7, 2026
118.00
X10.00
21.09
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.14
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.09
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.14
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
0.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDevonport C
Kiểm soát bóngLaunceston United: 34%Devonport City: 66%
Tổng số cú sútLaunceston United: 7Devonport City: 11
Sút trúng đíchLaunceston United: 3Devonport City: 5
Sút trượtLaunceston United: 4Devonport City: 6
Phạt gócLaunceston United: 2Devonport City: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Devonport C
Tổng bàn thắngLaunceston United: 4.8Devonport City: 3.6
Bàn thắng ghi đượcLaunceston United: 1.3Devonport City: 2.2
Bàn thuaLaunceston United: 3.5Devonport City: 1.4
Kiểm soát bóngLaunceston United: 41%Devonport City: 53%
Tổng số cú sútLaunceston United: 8.1Devonport City: 8.8
Sút trúng đíchLaunceston United: 3Devonport City: 4
Sút trượtLaunceston United: 4.8Devonport City: 4.8
Phạt gócLaunceston United: 3.4Devonport City: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Devonport C
ThắngLaunceston United: 1Devonport City: 6
Trên 1.5 bànLaunceston United: 9Devonport City: 9
Trên 2.5 bànLaunceston United: 7Devonport City: 8
Trên 3.5 bànLaunceston United: 7Devonport City: 6
Cả hai đội ghi bànLaunceston United: 7Devonport City: 8
Thắng bất ngờLaunceston United: 0Devonport City: 0
Thua bất ngờLaunceston United: 0Devonport City: 0
Đối đầu
0
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Devonport City2
Launceston United0
23 thg 8, 25
Devonport City9
Launceston United2
28 thg 6, 25
Devonport City5
Launceston United2
26 thg 4, 25
Launceston United3
Devonport City1
03 thg 8, 24
Devonport City8
Launceston United0
01 thg 6, 24
Launceston United1
Devonport City6
23 thg 3, 24
Launceston United4
Devonport City6
23 thg 8, 23
Launceston United0
Devonport City5
03 thg 6, 23
Devonport City4
Launceston United0
25 thg 3, 23
Devonport City6
Launceston United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |