Nhận định Znicz Pruszkow vs Hutnik Krakow - 6 thg 9, 2026
12.02
X3.75
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.9/10
Kèo 1X2
X3.75
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.02
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHutnik K
Kiểm soát bóngZnicz Pruszkow: 53%Hutnik Krakow: 47%
Tổng số cú sútZnicz Pruszkow: 14Hutnik Krakow: 11
Sút trúng đíchZnicz Pruszkow: 6Hutnik Krakow: 5
Sút trượtZnicz Pruszkow: 7Hutnik Krakow: 5
Phạt gócZnicz Pruszkow: 8Hutnik Krakow: 6
Thẻ vàngZnicz Pruszkow: 1Hutnik Krakow: 3
Việt vịZnicz Pruszkow: 2Hutnik Krakow: 4
Phạm lỗiZnicz Pruszkow: 11Hutnik Krakow: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Hutnik K
Tổng bàn thắngZnicz Pruszkow: 3Hutnik Krakow: 3.2
Bàn thắng ghi đượcZnicz Pruszkow: 1.8Hutnik Krakow: 1.9
Bàn thuaZnicz Pruszkow: 1.2Hutnik Krakow: 1.3
Kiểm soát bóngZnicz Pruszkow: 49%Hutnik Krakow: 48%
Tổng số cú sútZnicz Pruszkow: 13.4Hutnik Krakow: 11.4
Sút trúng đíchZnicz Pruszkow: 5.9Hutnik Krakow: 5.9
Sút trượtZnicz Pruszkow: 7.5Hutnik Krakow: 5.6
Phạm lỗiZnicz Pruszkow: 12Hutnik Krakow: 14.6
Phạt gócZnicz Pruszkow: 8.1Hutnik Krakow: 7.3
Việt vịZnicz Pruszkow: 2.3Hutnik Krakow: 3.6
Thẻ vàngZnicz Pruszkow: 1.43Hutnik Krakow: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hutnik K
ThắngZnicz Pruszkow: 5Hutnik Krakow: 5
Trên 1.5 bànZnicz Pruszkow: 8Hutnik Krakow: 9
Trên 2.5 bànZnicz Pruszkow: 6Hutnik Krakow: 6
Trên 3.5 bànZnicz Pruszkow: 4Hutnik Krakow: 3
Cả hai đội ghi bànZnicz Pruszkow: 8Hutnik Krakow: 6
Thắng bất ngờZnicz Pruszkow: 0Hutnik Krakow: 0
Thua bất ngờZnicz Pruszkow: 0Hutnik Krakow: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
04 thg 6, 23
Hutnik Kraków0
Znicz Pruszków1
29 thg 10, 22
Znicz Pruszków0
Hutnik Kraków1
14 thg 5, 22
Hutnik Kraków1
Znicz Pruszków0
05 thg 11, 21
Znicz Pruszków0
Hutnik Kraków0
03 thg 4, 21
Hutnik Kraków1
Znicz Pruszków3
29 thg 9, 20
Znicz Pruszków1
Hutnik Kraków0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 14 |
| 2 |
|
6 | 12-7 | 13 |
| 3 |
|
6 | 11-6 | 13 |
| 4 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 5 |
|
6 | 8-4 | 11 |
| 6 |
|
6 | 10-8 | 10 |
| 7 |
|
6 | 14-8 | 9 |
| 8 |
|
6 | 10-12 | 9 |
| 9 |
|
6 | 11-13 | 8 |
| 10 |
|
6 | 8-11 | 8 |
| 11 |
|
6 | 8-8 | 7 |
| 12 |
|
6 | 6-10 | 7 |
| 13 |
|
6 | 13-11 | 6 |
| 14 |
|
6 | 9-9 | 6 |
| 15 |
|
6 | 11-12 | 6 |
| 16 |
|
6 | 7-14 | 6 |
| 17 |
|
6 | 4-13 | 2 |
| 18 |
|
6 | 4-14 | 2 |