Nhận định Znicz Pruszkow vs Tychy 71 - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITychy 71
Kiểm soát bóngZnicz Pruszkow: 51%Tychy 71: 49%
Tổng số cú sútZnicz Pruszkow: 12Tychy 71: 9
Sút trúng đíchZnicz Pruszkow: 6Tychy 71: 4
Sút trượtZnicz Pruszkow: 6Tychy 71: 5
Phạt gócZnicz Pruszkow: 7Tychy 71: 5
Thẻ vàngZnicz Pruszkow: 2Tychy 71: 2
Việt vịZnicz Pruszkow: 2Tychy 71: 2
Phạm lỗiZnicz Pruszkow: 12Tychy 71: 18
Thống kê
Trung bình / Trận
Tychy 71
Tổng bàn thắngZnicz Pruszkow: 3.3Tychy 71: 2
Bàn thắng ghi đượcZnicz Pruszkow: 2.1Tychy 71: 1.4
Bàn thuaZnicz Pruszkow: 1.2Tychy 71: 0.6
Kiểm soát bóngZnicz Pruszkow: 49%Tychy 71: 53%
Tổng số cú sútZnicz Pruszkow: 12.9Tychy 71: 9.9
Sút trúng đíchZnicz Pruszkow: 6Tychy 71: 4.6
Sút trượtZnicz Pruszkow: 6.9Tychy 71: 5.3
Phạm lỗiZnicz Pruszkow: 11.9Tychy 71: 15.9
Phạt gócZnicz Pruszkow: 7.7Tychy 71: 5
Việt vịZnicz Pruszkow: 2.3Tychy 71: 1.8
Thẻ vàngZnicz Pruszkow: 1.75Tychy 71: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tychy 71
ThắngZnicz Pruszkow: 6Tychy 71: 6
Trên 1.5 bànZnicz Pruszkow: 8Tychy 71: 6
Trên 2.5 bànZnicz Pruszkow: 6Tychy 71: 3
Trên 3.5 bànZnicz Pruszkow: 5Tychy 71: 1
Cả hai đội ghi bànZnicz Pruszkow: 8Tychy 71: 5
Thắng bất ngờZnicz Pruszkow: 0Tychy 71: 0
Thua bất ngờZnicz Pruszkow: 0Tychy 71: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Tychy 710
Znicz Pruszków1
21 thg 9, 25
Znicz Pruszków4
Tychy 710
03 thg 5, 25
Znicz Pruszków2
Tychy 712
28 thg 10, 24
Tychy 711
Znicz Pruszków1
14 thg 4, 24
Znicz Pruszków2
Tychy 713
01 thg 10, 23
Tychy 712
Znicz Pruszków1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 15-8 | 16 |
| 2 |
|
7 | 11-5 | 15 |
| 3 |
|
7 | 15-8 | 14 |
| 4 |
|
7 | 15-10 | 14 |
| 5 |
|
7 | 14-8 | 13 |
| 6 |
|
7 | 9-6 | 11 |
| 7 |
|
7 | 13-14 | 11 |
| 8 |
|
7 | 9-11 | 11 |
| 9 |
|
7 | 10-9 | 10 |
| 10 |
|
7 | 15-12 | 9 |
| 11 |
|
7 | 10-13 | 9 |
| 12 |
|
7 | 8-12 | 8 |
| 13 |
|
7 | 12-12 | 7 |
| 14 |
|
7 | 14-13 | 6 |
| 15 |
|
7 | 11-13 | 6 |
| 16 |
|
7 | 7-18 | 6 |
| 17 |
|
7 | 8-15 | 5 |
| 18 |
|
7 | 6-15 | 3 |