Nhận định Liniers vs Ituzaingo - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIItuzaingo
xGLiniers: 1.09Ituzaingo: 0.74
Kiểm soát bóngLiniers: 58%Ituzaingo: 42%
Tổng số cú sútLiniers: 10Ituzaingo: 6
Sút trúng đíchLiniers: 3Ituzaingo: 2
Sút trượtLiniers: 6Ituzaingo: 3
Phạt gócLiniers: 6Ituzaingo: 3
Thẻ vàngLiniers: 1Ituzaingo: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ituzaingo
Tổng bàn thắngLiniers: 2.5Ituzaingo: 2.9
Bàn thắng ghi đượcLiniers: 1.3Ituzaingo: 0.9
Bàn thuaLiniers: 1.2Ituzaingo: 2
Kiểm soát bóngLiniers: 47%Ituzaingo: 44%
Tổng số cú sútLiniers: 7.5Ituzaingo: 6.1
Sút trúng đíchLiniers: 2.8Ituzaingo: 2.5
Sút trượtLiniers: 4.7Ituzaingo: 3.6
Phạt gócLiniers: 4Ituzaingo: 4
Thẻ vàngLiniers: 1.9Ituzaingo: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ituzaingo
ThắngLiniers: 3Ituzaingo: 0
Tài 1.5 bànLiniers: 9Ituzaingo: 8
Tài 2.5 bànLiniers: 4Ituzaingo: 6
Tài 3.5 bànLiniers: 2Ituzaingo: 5
Cả hai đội ghi bànLiniers: 7Ituzaingo: 6
Thắng bất ngờLiniers: 1Ituzaingo: 0
Thua bất ngờLiniers: 0Ituzaingo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
5Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
19 thg 6 2026: Ituzaingo 1–1 Liniers
12 thg 6 2017: Liniers 1–2 Ituzaingo
06 thg 12 2016: Ituzaingo 0–1 Liniers
30 thg 8 2015: Ituzaingo 0–0 Liniers
03 thg 5 2015: Liniers 1–0 Ituzaingo
08 thg 10 2014: Ituzaingo 0–0 Liniers
19 thg 8 2014: Liniers 1–1 Ituzaingo
18 thg 3 2014: Ituzaingo 3–3 Liniers
20 thg 9 2013: Liniers 2–0 Ituzaingo
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 69-33 | 81 |
| 2 |
|
42 | 56-28 | 77 |
| 3 |
|
42 | 48-33 | 72 |
| 4 |
|
41 | 46-26 | 71 |
| 5 |
|
42 | 50-35 | 70 |
| 6 |
|
42 | 40-28 | 68 |
| 7 |
|
42 | 45-41 | 66 |
| 8 |
|
42 | 43-40 | 63 |
| 9 |
|
41 | 50-52 | 58 |
| 10 |
|
41 | 39-35 | 57 |
| 11 |
|
42 | 41-46 | 51 |
| 12 |
|
41 | 41-46 | 51 |
| 13 |
|
42 | 40-50 | 49 |
| 14 |
|
42 | 40-55 | 49 |
| 15 |
|
41 | 37-44 | 47 |
| 16 |
|
41 | 33-40 | 47 |
| 17 |
|
41 | 41-49 | 47 |
| 18 |
|
41 | 34-40 | 45 |
| 19 |
|
41 | 34-43 | 45 |
| 20 |
|
41 | 25-38 | 43 |
| 21 |
|
41 | 25-36 | 42 |
| 22 |
|
41 | 28-67 | 17 |
Promotion - Primera Nacional
Promotion - Primera B (Promotion - Play Offs)
Relegation - Primera C (Apertura)