Nhận định LKS Lodz vs Nieciecza - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X21.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.10
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINieciecza
Kiểm soát bóngLKS Lodz: 48%Nieciecza: 52%
Tổng số cú sútLKS Lodz: 10Nieciecza: 11
Sút trúng đíchLKS Lodz: 4Nieciecza: 4
Sút trượtLKS Lodz: 6Nieciecza: 5
Phạt gócLKS Lodz: 7Nieciecza: 4
Thẻ vàngLKS Lodz: 2Nieciecza: 2
Kiểm soát bóngLKS Lodz: 53%Nieciecza: 47%
Tổng số cú sútLKS Lodz: 13Nieciecza: 13
Sút trúng đíchLKS Lodz: 6Nieciecza: 1
Sút trượtLKS Lodz: 7Nieciecza: 12
Phạt gócLKS Lodz: 3Nieciecza: 8
Thẻ vàngLKS Lodz: 1Nieciecza: 2
Kiểm soát bóngLKS Lodz: 53%48%Nieciecza: 47%52%
Tổng số cú sútLKS Lodz: 1310Nieciecza: 1311
Sút trúng đíchLKS Lodz: 64Nieciecza: 14
Sút trượtLKS Lodz: 76Nieciecza: 125
Phạt gócLKS Lodz: 37Nieciecza: 84
Thẻ vàngLKS Lodz: 12Nieciecza: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Nieciecza
Tổng bàn thắngLKS Lodz: 2.9Nieciecza: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLKS Lodz: 1.1Nieciecza: 1.9
Bàn thuaLKS Lodz: 1.8Nieciecza: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nieciecza
ThắngLKS Lodz: 2Nieciecza: 6
Trên 1.5 bànLKS Lodz: 9Nieciecza: 10
Trên 2.5 bànLKS Lodz: 7Nieciecza: 6
Trên 3.5 bànLKS Lodz: 3Nieciecza: 2
Cả hai đội ghi bànLKS Lodz: 7Nieciecza: 6
Thắng bất ngờLKS Lodz: 0Nieciecza: 0
Thua bất ngờLKS Lodz: 0Nieciecza: 0
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 25
ŁKS Łódź1
Nieciecza2
21 thg 9, 24
Nieciecza2
ŁKS Łódź2
16 thg 4, 23
Nieciecza2
ŁKS Łódź2
11 thg 9, 22
ŁKS Łódź1
Nieciecza1
04 thg 6, 21
ŁKS Łódź3
Nieciecza2
05 thg 12, 20
Nieciecza2
ŁKS Łódź0
24 thg 11, 18
ŁKS Łódź1
Nieciecza1
04 thg 8, 18
Nieciecza1
ŁKS Łódź1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 15-8 | 18 |
| 2 |
|
9 | 14-12 | 16 |
| 3 |
|
9 | 17-13 | 15 |
| 4 |
|
9 | 13-9 | 15 |
| 5 |
|
9 | 14-9 | 14 |
| 6 |
|
9 | 15-12 | 14 |
| 7 |
|
9 | 10-15 | 14 |
| 8 |
|
9 | 17-15 | 13 |
| 9 |
|
9 | 11-8 | 12 |
| 10 |
|
8 | 9-7 | 12 |
| 11 |
|
9 | 9-11 | 12 |
| 12 |
|
9 | 11-11 | 11 |
| 13 |
|
9 | 10-15 | 10 |
| 14 |
|
9 | 7-9 | 9 |
| 15 |
|
9 | 14-17 | 9 |
| 16 |
|
9 | 14-23 | 9 |
| 17 |
|
9 | 12-14 | 8 |
| 18 |
|
8 | 8-12 | 6 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation