Nhận định Lokomotiv G. Oryahovitsa vs Chernomorets 1919 Burgas - 25 thg 7, 2026
12.80
X3.00
22.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.32
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
22.60
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
3.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.73
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Chernomorets
Tổng bàn thắngLokomotiv G. Oryahovitsa: 3.2Chernomorets 1919 Burgas: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLokomotiv G. Oryahovitsa: 1Chernomorets 1919 Burgas: 1
Bàn thuaLokomotiv G. Oryahovitsa: 2.2Chernomorets 1919 Burgas: 1.6
Kiểm soát bóngLokomotiv G. Oryahovitsa: 50%Chernomorets 1919 Burgas: 53%
Tổng số cú sútLokomotiv G. Oryahovitsa: 12.8Chernomorets 1919 Burgas: 13
Sút trúng đíchLokomotiv G. Oryahovitsa: 7Chernomorets 1919 Burgas: 8.1
Sút trượtLokomotiv G. Oryahovitsa: 5.8Chernomorets 1919 Burgas: 4.9
Phạt gócLokomotiv G. Oryahovitsa: 4.4Chernomorets 1919 Burgas: 8.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chernomorets
ThắngLokomotiv G. Oryahovitsa: 2Chernomorets 1919 Burgas: 3
Trên 1.5 bànLokomotiv G. Oryahovitsa: 9Chernomorets 1919 Burgas: 7
Trên 2.5 bànLokomotiv G. Oryahovitsa: 8Chernomorets 1919 Burgas: 5
Trên 3.5 bànLokomotiv G. Oryahovitsa: 3Chernomorets 1919 Burgas: 4
Cả hai đội ghi bànLokomotiv G. Oryahovitsa: 6Chernomorets 1919 Burgas: 4
Thắng bất ngờLokomotiv G. Oryahovitsa: 0Chernomorets 1919 Burgas: 0
Thua bất ngờLokomotiv G. Oryahovitsa: 0Chernomorets 1919 Burgas: 1
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Chernomorets 1919 Burgas0
Lokomotiv G. Oryahovitsa0
23 thg 8, 25
Lokomotiv G. Oryahovitsa0
Chernomorets 1919 Burgas0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 15-7 | 15 |
| 2 |
|
7 | 15-7 | 14 |
| 3 |
|
7 | 9-4 | 14 |
| 4 |
|
7 | 9-7 | 13 |
| 5 |
|
7 | 12-8 | 11 |
| 6 |
|
7 | 9-6 | 11 |
| 7 |
|
7 | 7-4 | 11 |
| 8 |
|
7 | 13-11 | 11 |
| 9 |
|
7 | 13-10 | 10 |
| 10 |
|
7 | 7-6 | 10 |
| 11 |
|
7 | 7-9 | 10 |
| 12 |
|
7 | 7-7 | 9 |
| 13 |
|
7 | 12-13 | 8 |
| 14 |
|
7 | 5-8 | 8 |
| 15 |
|
7 | 7-14 | 7 |
| 16 |
|
7 | 4-6 | 6 |
| 17 |
|
7 | 7-10 | 5 |
| 18 |
|
7 | 3-24 | 0 |