Nhận định Lokomotiva Zvolen vs MFK Bytca - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMFK Bytca
xGLokomotiva Zvolen: 1.78MFK Bytca: 1.05
Kiểm soát bóngLokomotiva Zvolen: 59%MFK Bytca: 41%
Tổng số cú sútLokomotiva Zvolen: 12MFK Bytca: 8
Sút trúng đíchLokomotiva Zvolen: 5MFK Bytca: 3
Sút trượtLokomotiva Zvolen: 7MFK Bytca: 5
Phạt gócLokomotiva Zvolen: 7MFK Bytca: 4
Thẻ vàngLokomotiva Zvolen: 2MFK Bytca: 2
Việt vịLokomotiva Zvolen: 3MFK Bytca: 2
Phạm lỗiLokomotiva Zvolen: 13MFK Bytca: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
MFK Bytca
Tổng bàn thắngLokomotiva Zvolen: 2.9MFK Bytca: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLokomotiva Zvolen: 1.2MFK Bytca: 1.1
Bàn thuaLokomotiva Zvolen: 1.7MFK Bytca: 2
Kiểm soát bóngLokomotiva Zvolen: 49%MFK Bytca: 42%
Tổng số cú sútLokomotiva Zvolen: 11.2MFK Bytca: 8.2
Sút trúng đíchLokomotiva Zvolen: 4.9MFK Bytca: 3.3
Sút trượtLokomotiva Zvolen: 6.3MFK Bytca: 4.9
Phạm lỗiLokomotiva Zvolen: 15.9MFK Bytca: 12.9
Phạt gócLokomotiva Zvolen: 5.7MFK Bytca: 4.4
Việt vịLokomotiva Zvolen: 2.1MFK Bytca: 2.8
Thẻ vàngLokomotiva Zvolen: 1.89MFK Bytca: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MFK Bytca
ThắngLokomotiva Zvolen: 3MFK Bytca: 2
Tài 1.5 bànLokomotiva Zvolen: 9MFK Bytca: 9
Tài 2.5 bànLokomotiva Zvolen: 7MFK Bytca: 8
Tài 3.5 bànLokomotiva Zvolen: 3MFK Bytca: 3
Cả hai đội ghi bànLokomotiva Zvolen: 5MFK Bytca: 7
Thắng bất ngờLokomotiva Zvolen: 0MFK Bytca: 1
Thua bất ngờLokomotiva Zvolen: 0MFK Bytca: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 27-16 | 32 |
| 2 |
|
14 | 23-10 | 30 |
| 3 |
|
14 | 28-24 | 26 |
| 4 |
|
14 | 19-15 | 24 |
| 5 |
|
14 | 22-18 | 23 |
| 6 |
|
14 | 23-23 | 23 |
| 7 |
|
14 | 21-19 | 22 |
| 8 |
|
14 | 31-19 | 21 |
| 9 |
|
14 | 19-16 | 19 |
| 10 |
|
14 | 19-20 | 19 |
| 11 |
|
14 | 21-19 | 17 |
| 12 |
|
14 | 19-21 | 15 |
| 13 |
|
14 | 14-19 | 13 |
| 14 |
|
14 | 12-23 | 12 |
| 15 |
|
14 | 14-36 | 9 |
| 16 |
|
14 | 10-24 | 6 |