Nhận định Lugazi vs Kitara - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.45
Tối đa 2 bàn thắng
7.9/10
Kèo 1X2
21.75
7.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.45
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.52
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.47
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKitara
Kiểm soát bóngLugazi: 49%Kitara: 51%
Tổng số cú sútLugazi: 2Kitara: 6
Sút trượtLugazi: 1Kitara: 2
Phạt gócLugazi: 1Kitara: 3
Kiểm soát bóngLugazi: 50%Kitara: 50%
Tổng số cú sútLugazi: 11Kitara: 10
Sút trượtLugazi: 8Kitara: 6
Phạt gócLugazi: 2Kitara: 3
Kiểm soát bóngLugazi: 50%49%Kitara: 50%51%
Tổng số cú sútLugazi: 112Kitara: 106
Sút trượtLugazi: 81Kitara: 62
Phạt gócLugazi: 21Kitara: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Kitara
Tổng bàn thắngLugazi: 1.6Kitara: 1.4
Bàn thắng ghi đượcLugazi: 0.3Kitara: 1.1
Bàn thuaLugazi: 1.3Kitara: 0.3
Kiểm soát bóngLugazi: 47%Kitara: 46%
Tổng số cú sútLugazi: 2.2Kitara: 5.4
Sút trúng đíchLugazi: 0.5Kitara: 2.9
Sút trượtLugazi: 2Kitara: 2.6
Phạt gócLugazi: 1.9Kitara: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kitara
ThắngLugazi: 1Kitara: 5
Trên 1.5 bànLugazi: 5Kitara: 4
Trên 2.5 bànLugazi: 3Kitara: 1
Trên 3.5 bànLugazi: 0Kitara: 1
Cả hai đội ghi bànLugazi: 2Kitara: 2
Thắng bất ngờLugazi: 0Kitara: 0
Thua bất ngờLugazi: 0Kitara: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
30 thg 102025
Kitara
Lugazi40
15 thg 42025
Kitara
Lugazi00
14 thg 92024
Lugazi
Kitara03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League