Nhận định Lumezzane vs Novara - 17 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.24
Tối đa 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
1X1.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.24
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.73
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINovara
Kiểm soát bóngLumezzane: 55%Novara: 45%
Tổng số cú sútLumezzane: 13Novara: 9
Sút trúng đíchLumezzane: 5Novara: 4
Sút trượtLumezzane: 6Novara: 4
Phạt gócLumezzane: 4Novara: 4
Thẻ vàngLumezzane: 3Novara: 3
Kiểm soát bóngLumezzane: 47%Novara: 53%
Tổng số cú sútLumezzane: 16Novara: 18
Sút trúng đíchLumezzane: 4Novara: 4
Sút trượtLumezzane: 9Novara: 11
Phạt gócLumezzane: 3Novara: 7
Thẻ vàngLumezzane: 2Novara: 2
Kiểm soát bóngLumezzane: 47%55%Novara: 53%45%
Tổng số cú sútLumezzane: 1613Novara: 189
Sút trúng đíchLumezzane: 45Novara: 44
Sút trượtLumezzane: 96Novara: 114
Phạt gócLumezzane: 34Novara: 74
Thẻ vàngLumezzane: 23Novara: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Novara
Tổng bàn thắngLumezzane: 2.4Novara: 2.1
Bàn thắng ghi đượcLumezzane: 1.2Novara: 1.2
Bàn thuaLumezzane: 1.2Novara: 0.9
Kiểm soát bóngLumezzane: 47%Novara: 40%
Tổng số cú sútLumezzane: 11.4Novara: 8.6
Sút trúng đíchLumezzane: 4.9Novara: 3.9
Sút trượtLumezzane: 5.8Novara: 3.3
Phạt gócLumezzane: 5.1Novara: 3.7
Thẻ vàngLumezzane: 2.29Novara: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Novara
ThắngLumezzane: 2Novara: 5
Tài 1.5 bànLumezzane: 6Novara: 6
Tài 2.5 bànLumezzane: 5Novara: 5
Tài 3.5 bànLumezzane: 4Novara: 1
Cả hai đội ghi bànLumezzane: 5Novara: 5
Thắng bất ngờLumezzane: 0Novara: 0
Thua bất ngờLumezzane: 0Novara: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
5Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.3Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
03 thg 4 2026: Novara 1–3 Lumezzane
29 thg 11 2025: Lumezzane 1–1 Novara
11 thg 4 2025: Lumezzane 2–2 Novara
01 thg 12 2024: Novara 0–0 Lumezzane
30 thg 3 2024: Novara 1–1 Lumezzane
26 thg 11 2023: Lumezzane 1–1 Novara
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-6 | 27 |
| 2 |
|
12 | 17-6 | 24 |
| 3 |
|
11 | 19-9 | 22 |
| 4 |
|
11 | 16-11 | 20 |
| 5 |
|
12 | 18-11 | 19 |
| 6 |
|
11 | 12-8 | 19 |
| 7 |
|
12 | 19-17 | 17 |
| 8 |
|
12 | 12-12 | 17 |
| 9 |
|
11 | 18-17 | 15 |
| 10 |
|
11 | 14-11 | 14 |
| 11 |
|
11 | 10-13 | 13 |
| 12 |
|
11 | 12-16 | 12 |
| 13 |
|
11 | 16-21 | 12 |
| 14 |
|
11 | 10-19 | 12 |
| 15 |
|
11 | 12-14 | 11 |
| 16 |
|
11 | 10-16 | 10 |
| 17 |
|
11 | 8-14 | 10 |
| 18 |
|
11 | 11-18 | 10 |
| 19 |
|
11 | 11-17 | 7 |
| 20 |
|
11 | 9-16 | 5 |
Promotion - Serie B
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals)
Serie C - Play Out
Relegation