Nhận định Lumezzane vs Renate - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
12.70
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.91
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRenate
Kiểm soát bóngLumezzane: 47%Renate: 53%
Tổng số cú sútLumezzane: 12Renate: 12
Sút trúng đíchLumezzane: 4Renate: 5
Sút trượtLumezzane: 7Renate: 7
Phạt gócLumezzane: 5Renate: 6
Thẻ vàngLumezzane: 2Renate: 2
Kiểm soát bóngLumezzane: 49%Renate: 51%
Tổng số cú sútLumezzane: 16Renate: 15
Sút trúng đíchLumezzane: 8Renate: 6
Sút trượtLumezzane: 5Renate: 6
Phạt gócLumezzane: 2Renate: 5
Thẻ vàngLumezzane: 4Renate: 3
Kiểm soát bóngLumezzane: 49%47%Renate: 51%53%
Tổng số cú sútLumezzane: 1612Renate: 1512
Sút trúng đíchLumezzane: 84Renate: 65
Sút trượtLumezzane: 57Renate: 67
Phạt gócLumezzane: 25Renate: 56
Thẻ vàngLumezzane: 42Renate: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Renate
Tổng bàn thắngLumezzane: 2.1Renate: 3.3
Bàn thắng ghi đượcLumezzane: 1.1Renate: 1.4
Bàn thuaLumezzane: 1Renate: 1.9
Kiểm soát bóngLumezzane: 47%Renate: 50%
Tổng số cú sútLumezzane: 10.1Renate: 12.6
Sút trúng đíchLumezzane: 4.3Renate: 5
Sút trượtLumezzane: 5.5Renate: 7.4
Phạt gócLumezzane: 5.4Renate: 5.9
Thẻ vàngLumezzane: 2.29Renate: 2.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Renate
ThắngLumezzane: 3Renate: 3
Trên 1.5 bànLumezzane: 5Renate: 9
Trên 2.5 bànLumezzane: 4Renate: 7
Trên 3.5 bànLumezzane: 3Renate: 4
Cả hai đội ghi bànLumezzane: 4Renate: 6
Thắng bất ngờLumezzane: 0Renate: 0
Thua bất ngờLumezzane: 0Renate: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
2Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.1Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
15 thg 82026
Lumezzane
Renate22
07 thg 32026
Renate
Lumezzane00
02 thg 112025
Lumezzane
Renate00
16 thg 32025
Lumezzane
Renate02
02 thg 112024
Renate
Lumezzane12
10 thg 22024
Renate
Lumezzane01
01 thg 102023
Lumezzane
Renate23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-6 | 27 |
| 2 |
|
11 | 17-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 19-9 | 22 |
| 4 |
|
11 | 16-11 | 20 |
| 5 |
|
11 | 12-8 | 19 |
| 6 |
|
11 | 18-11 | 18 |
| 7 |
|
11 | 10-9 | 17 |
| 8 |
|
11 | 18-17 | 15 |
| 9 |
|
11 | 14-11 | 14 |
| 10 |
|
11 | 16-15 | 14 |
| 11 |
|
11 | 10-13 | 13 |
| 12 |
|
11 | 12-16 | 12 |
| 13 |
|
11 | 16-21 | 12 |
| 14 |
|
11 | 10-19 | 12 |
| 15 |
|
11 | 12-14 | 11 |
| 16 |
|
11 | 10-16 | 10 |
| 17 |
|
11 | 8-14 | 10 |
| 18 |
|
11 | 11-18 | 10 |
| 19 |
|
11 | 11-17 | 7 |
| 20 |
|
11 | 9-16 | 5 |
Promotion - Serie B
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals)
Serie C - Play Out
Relegation